Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.303 trên 18.198 trận
Cấm
7,5%1.290 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,1% từ 49,5% đến 54,8% trên 963 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    2,4%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 7,6% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt90% · 14.504
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt44% · 7.150
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 45% · 1.136 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 193 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 2.192
45%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar69,7% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+16,5 điểmSoloQ +2,3
Ornn58,3% · kỳ vọng 50,1% · 60 trận+8,2 điểmSoloQ +8,4
Olaf55,6% · kỳ vọng 50,4% · 36 trận+5,2 điểmSoloQ -1,9
Malphite52,5% · kỳ vọng 50,4% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia65,6% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+16,6 điểmSoloQ -3,6
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 53,9% · 71 trận+6,6 điểmSoloQ -1,5
Viego61,3% · kỳ vọng 52,5% · 31 trận+8,8 điểmSoloQ +2,2
Wukong48,0% · kỳ vọng 47,7% · 75 trận+0,3 điểmSoloQ -2,1
Jayce56,3% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 55,9% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ +3,4
Ahri56,1% · kỳ vọng 49,5% · 66 trận+6,6 điểmSoloQ -0,7
Lissandra63,6% · kỳ vọng 53,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Aurora63,3% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ -2,0
Sylas57,7% · kỳ vọng 54,3% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,8% · kỳ vọng 49,6% · 43 trận+13,2 điểmSoloQ -1,2
Jinx54,1% · kỳ vọng 48,0% · 61 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Aphelios63,3% · kỳ vọng 56,6% · 49 trận+6,7 điểmSoloQ +2,6
Kai'Sa53,9% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,8% · 79 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,1% · kỳ vọng 53,6% · 87 trận+8,4 điểmSoloQ -3,3
Blitzcrank59,2% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+7,7 điểmSoloQ -1,2
Karma60,5% · kỳ vọng 53,9% · 43 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Milio57,7% · kỳ vọng 53,6% · 52 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
Rakan57,1% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+4,0 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,5% · kỳ vọng 56,5% · 83 trận+10,9 điểmSoloQ -2,3
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 50,3% · 65 trận+6,6 điểmSoloQ -2,2
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 50,8% · 108 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Cho'Gath55,3% · kỳ vọng 53,5% · 38 trận+1,8 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao53,7% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora73,3% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+22,2 điểmSoloQ -0,7
Sylas61,5% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+11,6 điểmSoloQ +1,7
Orianna55,6% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ -0,8
Viktor56,2% · kỳ vọng 52,4% · 73 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Galio53,4% · kỳ vọng 51,8% · 73 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,0% · kỳ vọng 54,7% · 50 trận+7,3 điểmSoloQ +4,8
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 52,4% · 35 trận+7,6 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 54,5% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ +2,5
Xayah55,1% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
Aphelios50,0% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,5% · kỳ vọng 53,7% · 52 trận+9,8 điểmSoloQ -1,6
Milio57,8% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 52,8% · 58 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8
Alistar60,6% · kỳ vọng 53,4% · 33 trận+7,2 điểmSoloQ +3,3
Lulu50,5% · kỳ vọng 49,9% · 97 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa60 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 712 trận
  • Ornn60 trận
    58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 61,0% · 159 trận
  • Renekton52 trận
    46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
  • Aatrox46 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 57,1% · 445 trận
  • Jax46 trận
    43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 896 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin102 trận
    52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.915 trận
  • Wukong75 trận
    48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
  • Jarvan IV71 trận
    60,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 579 trận
  • Vi64 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 483 trận
  • Sylas45 trận
    37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,6% · 689 trận
Mid20 tướng
  • Ahri66 trận
    56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
  • Viktor55 trận
    50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 883 trận
  • Sylas52 trận
    57,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 755 trận
  • Orianna51 trận
    66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 56,2% · 393 trận
  • Syndra45 trận
    51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 716 trận
ADC17 tướng
  • Yunara90 trận
    42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
  • Ezreal82 trận
    57,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.163 trận
  • Caitlyn79 trận
    51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 865 trận
  • Kai'Sa76 trận
    53,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.793 trận
  • Jhin64 trận
    53,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.853 trận
Support16 tướng
  • Nautilus87 trận
    62,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.162 trận
  • Lulu84 trận
    51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.258 trận
  • Leona70 trận
    47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 739 trận
  • Braum65 trận
    41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 526 trận
  • Thresh63 trận
    52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.347 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.044 lượt chọn trên 682.025cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%650 lượt chọn trên 24.310cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,5%G1229 trận trên 4.193
  • 5,9%G2248 trận trên 4.199
  • 6,3%G3+114 trận trên 1.812
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 229 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.