Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.303 trên 18.198 trận
- Cấm
- 7,5%1.290 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa60 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 712 trận
- Ornn60 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 61,0% · 159 trận
- Renekton52 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
- Aatrox46 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 57,1% · 445 trận
- Jax46 trận43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 896 trận
- K'Sante45 trận46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,2% · 574 trận
- Sion42 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 59,9% · 172 trận
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 336 trận
- Olaf36 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 651 trận
- Gnar33 trận69,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 54,8% · 279 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,4% · 194 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,4% · 775 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,9% · 345 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.005 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,4% · 572 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,1% · 466 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,8% · 370 trận
- Lee Sin102 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.915 trận
- Wukong75 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
- Jarvan IV71 trận60,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 579 trận
- Vi64 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 483 trận
- Sylas45 trận37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,6% · 689 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 432 trận
- Lillia32 trận65,6%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 47,2% · 394 trận
- Viego31 trận61,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 56,0% · 588 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,7% · 315 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 44,7% · 309 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,2% · 921 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,8% · 146 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 54,0% · 669 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 58,8% · 364 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 54,4% · 500 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,8% · 792 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 58,8% · 364 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,9% · 401 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,3% · 526 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 54,6% · 624 trận
- Ahri66 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 883 trận
- Sylas52 trận57,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 755 trận
- Orianna51 trận66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 56,2% · 393 trận
- Syndra45 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 716 trận
- Locke37 trận43,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 699 trận
- Akali36 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 540 trận
- Hwei36 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 286 trận
- Lissandra33 trận63,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,3% · 425 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 331 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,8% · 680 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 52,3% · 549 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 60,2% · 309 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Azir21 trận—SoloQ: 60,0% · 135 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 49,2% · 845 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,1% · 540 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,1% · 540 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,7% · 511 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,1% · 476 trận
- Yunara90 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Ezreal82 trận57,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.163 trận
- Caitlyn79 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 865 trận
- Kai'Sa76 trận53,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.793 trận
- Jhin64 trận53,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.853 trận
- Jinx61 trận54,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 952 trận
- Xayah60 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 642 trận
- Lucian53 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 720 trận
- Aphelios49 trận63,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.184 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 726 trận
- Ashe43 trận62,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,8% · 274 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 868 trận
- Sivir33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Miss Fortune30 trận30,0%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 46,0% · 341 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,3% · 501 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 51,6% · 304 trận
- Nautilus87 trận62,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.162 trận
- Lulu84 trận51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.258 trận
- Leona70 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 739 trận
- Braum65 trận41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 526 trận
- Thresh63 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.347 trận
- Milio52 trận57,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,4% · 287 trận
- Blitzcrank49 trận59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 797 trận
- Rakan49 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 522 trận
- Seraphine49 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 335 trận
- Karma43 trận60,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,8% · 645 trận
- Yuumi41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,8% · 513 trận
- Alistar36 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 830 trận
- Rell33 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 598 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,8% · 467 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,6% · 717 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,9% · 348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.044 lượt chọn trên 682.025cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%650 lượt chọn trên 24.310cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

