Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,8%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 148 trên 7.218 trận
Cấm
5,7%202 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 15,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 44,6% đến 58,2% trên 144 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    2,9%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    15,3%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 15,3% ở soloQ trên 169.540 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Eclipse và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm50% · 11.161
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt88% · 19.613
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.217
21%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Eclipse
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Ravenous Hydra, Trinity Force, Death's Dance (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 54,9% · 599 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 54,7% · 437 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 57,2% · 360 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 52,3% · 750 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 905 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 848 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 849 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 57,4% · 272 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 54,2% · 378 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 54,2% · 275 trận
Mid10 tướng
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.114 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 416 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.153 trận
  • Hwei10 trận
    —SoloQ: 53,9% · 447 trận
  • Locke9 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.035 trận
ADC11 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.773 trận
  • Tristana14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.280 trận
  • Sivir10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 503 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.234 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 58,3% · 1.033 trận
Support12 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.583 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 645 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 870 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.216 trận
  • Rell10 trận
    —SoloQ: 52,9% · 733 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%21.931 lượt chọn trên 752.856cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%117 lượt chọn trên 11.050cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,8%G139 trận trên 2.215
  • 1,9%G242 trận trên 2.215
  • 2,5%G3+18 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 39 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.