Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,0%được chọn trong 547 trên 17.987 trận
- Cấm
- 3,8%643 lượt cấm trên 17.055 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.064 trận
- Aatrox32 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 814 trận
- Ornn32 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 149 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,5% · 240 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,8% · 591 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,1% · 624 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 54,5% · 264 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 53,2% · 218 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 49,7% · 730 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,5% · 937 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,3% · 985 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,9% · 414 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 53,0% · 183 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 60,8% · 194 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,8% · 664 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,8% · 555 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,1% · 709 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 50,2% · 554 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,0% · 807 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 49,5% · 430 trận
- Lee Sin59 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.334 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 674 trận
- Wukong41 trận39,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,0% · 420 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 912 trận
- Vi32 trận34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 52,2% · 653 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 53,4% · 412 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 49,9% · 762 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.127 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 57,5% · 221 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 55,4% · 408 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 48,0% · 410 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,2% · 266 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,8% · 645 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,6% · 479 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,9% · 540 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,7% · 965 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,1% · 684 trận
- Ahri39 trận28,2%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 49,2% · 642 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.079 trận
- Sylas32 trận65,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 53,5% · 911 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 52,6% · 846 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,3% · 476 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 51,4% · 350 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 53,4% · 522 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,8% · 807 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,7% · 988 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,4% · 844 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,9% · 361 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,9% · 935 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,4% · 506 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 52,5% · 282 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,8% · 574 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,3% · 698 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,8% · 807 trận
- Caitlyn54 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.055 trận
- Kai'Sa54 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.204 trận
- Yunara52 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
- Jhin41 trận46,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.263 trận
- Lucian39 trận61,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 880 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.144 trận
- Ezreal32 trận65,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.292 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.113 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.460 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,2% · 761 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,9% · 419 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,0% · 571 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,2% · 808 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 54,4% · 333 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- Lulu44 trận40,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.562 trận
- Nautilus43 trận55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.361 trận
- Braum39 trận48,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,0% · 614 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 809 trận
- Thresh35 trận37,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.551 trận
- Milio33 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 58,6% · 391 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 929 trận
- Blitzcrank30 trận63,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 47,7% · 992 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 44,5% · 668 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,1% · 329 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,6% · 765 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 54,7% · 580 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 58,3% · 264 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 49,1% · 816 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,5% · 574 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,6% · 399 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.042 lượt chọn trên 674.203cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%392 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

