Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 547 trên 17.987 trận
Cấm
3,8%643 lượt cấm trên 17.055 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,8% từ 46,3% đến 53,4% trên 536 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công43% · 8.431
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 15.663
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)57% · 4.022
57%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,6% · kỳ vọng 51,9% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ +3,0
Aatrox50,0% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 51,2% · 59 trận+6,5 điểmSoloQ -1,3
Sylas56,3% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV56,1% · kỳ vọng 51,7% · 41 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,6% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+13,9 điểmSoloQ +0,3
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,5% · 34 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,5% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+11,4 điểmSoloQ -1,5
Ezreal65,6% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+11,3 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,6% · 54 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Yunara48,1% · kỳ vọng 47,7% · 52 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,3% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ -1,8
Nautilus55,8% · kỳ vọng 51,1% · 43 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Leona54,3% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Milio54,5% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+3,2 điểmSoloQ +4,0
Braum48,7% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+1,5 điểmSoloQ -3,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,5% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+14,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,3% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +2,3
Viktor54,5% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,1% · kỳ vọng 50,3% · 36 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 52,1% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Jinx59,4% · kỳ vọng 53,9% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -1,9
Yunara53,2% · kỳ vọng 51,9% · 47 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Jhin45,8% · kỳ vọng 45,6% · 48 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,9% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+13,4 điểmSoloQ -1,0
Lulu52,1% · kỳ vọng 47,6% · 48 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante45 trận
    55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.064 trận
  • Aatrox32 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 814 trận
  • Ornn32 trận
    40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 149 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 240 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 591 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin59 trận
    57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.334 trận
  • Jarvan IV41 trận
    56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 674 trận
  • Wukong41 trận
    39,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,0% · 420 trận
  • Sylas32 trận
    56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 912 trận
  • Vi32 trận
    34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 52,2% · 653 trận
Mid17 tướng
  • Ahri39 trận
    28,2%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 49,2% · 642 trận
  • Viktor34 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.079 trận
  • Sylas32 trận
    65,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 53,5% · 911 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 52,6% · 846 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 55,3% · 476 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn54 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.055 trận
  • Kai'Sa54 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.204 trận
  • Yunara52 trận
    48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
  • Jhin41 trận
    46,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.263 trận
  • Lucian39 trận
    61,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 880 trận
Support18 tướng
  • Lulu44 trận
    40,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.562 trận
  • Nautilus43 trận
    55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.361 trận
  • Braum39 trận
    48,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,0% · 614 trận
  • Leona35 trận
    54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 809 trận
  • Thresh35 trận
    37,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.551 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%19.042 lượt chọn trên 674.203cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%392 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,3%G1137 trận trên 4.142
  • 3,6%G2151 trận trên 4.146
  • 3,0%G3+53 trận trên 1.780
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.