Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 526 trên 17.940 trận
- Cấm
- 2,7%467 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante66 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 705 trận
- Nasus53 trận43,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 56,7% · 349 trận
- Jax32 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 949 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 58,0% · 69 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,7% · 359 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 54,0% · 100 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 44,7% · 197 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,3% · 151 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 55,4% · 240 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,0% · 194 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,7% · 217 trận
- Lee Sin62 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.130 trận
- Jarvan IV41 trận68,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 56,2% · 260 trận
- Wukong33 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,8% · 203 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 301 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,9% · 419 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 51,8% · 515 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,6% · 311 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 47,7% · 130 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,0% · 358 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 45,8% · 192 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 43,7% · 190 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 57,1% · 282 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,9% · 329 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 50,7% · 379 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 53,9% · 304 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,8% · 437 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,7% · 501 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 42,7% · 260 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 58,6% · 169 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,3% · 258 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,6% · 401 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,9% · 274 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 55,2% · 315 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 44,9% · 49 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 52,4% · 103 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,7% · 339 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,0% · 450 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 54,2% · 301 trận
- Ezreal45 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,8% · 600 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 506 trận
- Jhin36 trận69,4%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.034 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 439 trận
- Jinx35 trận37,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 530 trận
- Yunara35 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 745 trận
- Kai'Sa33 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.032 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,6% · 152 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 46,5% · 200 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,2% · 657 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 44,4% · 329 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,7% · 509 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 55,0% · 338 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,9% · 266 trận
- Nautilus46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 620 trận
- Lulu39 trận43,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 736 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 288 trận
- Leona34 trận44,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Thresh34 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 731 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,0% · 191 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 54,8% · 177 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,0% · 270 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,8% · 355 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,8% · 389 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 45,8% · 264 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,4% · 282 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 53,5% · 391 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 45,2% · 135 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 56,6% · 274 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 58,7% · 189 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.655 lượt chọn trên 674.203cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%299 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

