Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 910 trên 27.820 trận
- Cấm
- 3,2%719 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Phantom Dancer
Mortal Reminder
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante115 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.636 trận
- Nasus63 trận47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.250 trận
- Ornn56 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.094 trận
- Jax52 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 2.478 trận
- Olaf39 trận41,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 884 trận
- Camille33 trận39,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,9% · 2.253 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 984 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.199 trận
- Sion30 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,8% · 631 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 54,0% · 658 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.074 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 47,8% · 997 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.050 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 50,0% · 608 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,7% · 1.301 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.193 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.583 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.649 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.030 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.214 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.090 trận
- Jarvan IV78 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.606 trận
- Lee Sin74 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.879 trận
- Wukong71 trận40,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.658 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 915 trận
- Xin Zhao44 trận27,3%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 49,4% · 615 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.606 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,3% · 2.115 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 51,7% · 611 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,3% · 1.171 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.713 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,9% · 1.174 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 50,8% · 651 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 52,3% · 905 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.811 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.180 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.981 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.763 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.686 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,3% · 1.171 trận
- Syndra69 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.077 trận
- Ahri67 trận49,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.155 trận
- Viktor47 trận38,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.050 trận
- Orianna46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 880 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.622 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.184 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.101 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.447 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 51,8% · 856 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,9% · 914 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 53,3% · 852 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,7% · 2.006 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.959 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,4% · 567 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.643 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.798 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.300 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.102 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.102 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 44,6% · 1.343 trận
- Yunara80 trận43,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.593 trận
- Caitlyn71 trận43,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.526 trận
- Jinx62 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 3.182 trận
- Ezreal61 trận65,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.417 trận
- Kai'Sa55 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.842 trận
- Lucian54 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.729 trận
- Jhin52 trận55,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.248 trận
- Ashe45 trận42,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.189 trận
- Sivir39 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 999 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.331 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.591 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,9% · 961 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.909 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.248 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 52,3% · 711 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.524 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.333 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.073 trận
- Nautilus89 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.585 trận
- Lulu78 trận42,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.155 trận
- Braum65 trận44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.506 trận
- Milio60 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.316 trận
- Thresh57 trận45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 3.392 trận
- Leona55 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.862 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.205 trận
- Rakan38 trận36,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.229 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.283 trận
- Alistar31 trận35,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.704 trận
- Blitzcrank30 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.803 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.820 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.254 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.463 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 53,2% · 395 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,9% · 2.097 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.319 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.428 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,7% · 2.092 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%44.492 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

