Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 533 trên 18.198 trận
- Cấm
- 2,7%471 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante67 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 683 trận
- Nasus53 trận43,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,7% · 337 trận
- Jax35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 931 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 59,1% · 66 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,6% · 191 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,1% · 345 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,0% · 100 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 45,8% · 96 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,9% · 208 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,7% · 146 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 56,5% · 232 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,7% · 215 trận
- Lee Sin62 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.096 trận
- Jarvan IV41 trận68,3%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 56,3% · 252 trận
- Wukong34 trận35,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,2% · 199 trận
- Sylas31 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,8% · 409 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 293 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,8% · 303 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 51,5% · 499 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,6% · 146 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,1% · 191 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,1% · 353 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 43,7% · 183 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 56,8% · 280 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 53,5% · 299 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 48,3% · 176 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,9% · 434 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,7% · 489 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 42,2% · 249 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 58,1% · 167 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,9% · 399 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 53,3% · 261 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 55,6% · 306 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 45,8% · 48 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 53,0% · 166 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,8% · 301 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,1% · 439 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,8% · 301 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,5% · 299 trận
- Ezreal45 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,6% · 595 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,3% · 490 trận
- Jhin37 trận67,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.014 trận
- Lucian37 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 421 trận
- Yunara35 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 720 trận
- Jinx34 trận38,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 516 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.015 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 53,7% · 149 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 47,0% · 198 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,2% · 655 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 44,0% · 318 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 54,1% · 329 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 61,0% · 118 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Nautilus45 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 604 trận
- Lulu40 trận42,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 718 trận
- Braum37 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 281 trận
- Leona35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 355 trận
- Thresh35 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 720 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 56,4% · 188 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,7% · 260 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,9% · 258 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,4% · 275 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 53,8% · 381 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 55,7% · 273 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 54,9% · 184 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.763 lượt chọn trên 682.025cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%309 lượt chọn trên 24.310cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

