Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,2%được chọn trong 300 trên 7.218 trận
- Cấm
- 3,7%133 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 52,6% · 333 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 58,9% · 355 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,5% · 390 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,3% · 342 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 52,9% · 221 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 53,3% · 212 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 54,1% · 453 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 56,9% · 341 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 51,9% · 293 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Wukong33 trận63,6%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,8% · 477 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,3% · 463 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 62,3% · 151 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,0% · 38 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,1% · 665 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,7% · 561 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 55,3% · 190 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 44,1% · 127 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Syndra32 trận37,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 649 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,2% · 726 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 54,7% · 464 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 43,6% · 264 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,4% · 601 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 52,5% · 257 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,7% · 208 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 54,8% · 956 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 51,9% · 989 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,4% · 274 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 50,9% · 641 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 46,9% · 772 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,5% · 415 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 57,0% · 577 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 52,3% · 287 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 52,7% · 952 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 51,3% · 357 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 55,9% · 136 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,0% · 436 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 52,9% · 789 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,5% · 394 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,6% · 420 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 50,1% · 871 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 51,3% · 476 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,7% · 469 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 53,0% · 487 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 48,6% · 395 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,9% · 425 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,1% · 671 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,6% · 869 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 55,3% · 488 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,1% · 397 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.330 lượt chọn trên 752.856cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%197 lượt chọn trên 11.050cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

