Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 820 trên 18.316 trận
- Cấm
- 1,8%314 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax49 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 847 trận
- K'Sante49 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 360 trận
- Aatrox35 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 337 trận
- Ambessa35 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 293 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,2% · 819 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 44,5% · 220 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 51,5% · 229 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 48,7% · 271 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,2% · 244 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 45,8% · 216 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 40,2% · 127 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,3% · 484 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Lee Sin70 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.131 trận
- Wukong60 trận46,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 236 trận
- Vi45 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 285 trận
- Jarvan IV41 trận41,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,9% · 328 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,5% · 489 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 45,4% · 216 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 57,5% · 106 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 40,4% · 89 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,5% · 379 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,5% · 535 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,4% · 147 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 42,5% · 254 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,2% · 338 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,0% · 294 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,9% · 453 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,5% · 323 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 416 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 334 trận
- Viktor40 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,7% · 493 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,4% · 355 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 48,7% · 271 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 56,7% · 247 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 35,6% · 73 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,1% · 399 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,9% · 501 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 56,6% · 196 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,0% · 409 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,8% · 319 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,8% · 319 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 46,6% · 294 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Kai'Sa57 trận54,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.161 trận
- Caitlyn54 trận59,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,5% · 526 trận
- Yunara54 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 769 trận
- Ezreal53 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 672 trận
- Jhin53 trận66,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.119 trận
- Jinx41 trận39,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,6% · 641 trận
- Xayah38 trận63,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 46,9% · 414 trận
- Lucian32 trận25,0%chênh lệch -25,1 điểmSoloQ: 47,2% · 466 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,5% · 407 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 45,4% · 557 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 59,2% · 125 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,1% · 754 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,9% · 318 trận
- Lulu71 trận43,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 792 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 732 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 411 trận
- Seraphine41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 181 trận
- Blitzcrank40 trận35,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 481 trận
- Thresh36 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 796 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 344 trận
- Braum31 trận54,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 327 trận
- Alistar30 trận33,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 45,8% · 476 trận
- Rell30 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,1% · 319 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 55,6% · 403 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 49,5% · 287 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,6% · 320 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,5% · 430 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.858 lượt chọn trên 682.025cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%469 lượt chọn trên 24.310cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

