Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 470 trên 7.218 trận
- Cấm
- 7,5%267 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 3,2%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- Sion54 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 409 trận
- Dr. Mundo32 trận68,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 63,3% · 368 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 53,2% · 355 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 51,8% · 305 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,3% · 242 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,6% · 140 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,0% · 302 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,0% · 179 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 60,1% · 233 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,5% · 360 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Wukong53 trận60,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
- Jarvan IV45 trận57,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 416 trận
- Xin Zhao38 trận47,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 117 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 55,3% · 468 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 56,6% · 396 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 58,5% · 123 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,7% · 473 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 56,6% · 396 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,7% · 213 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,8% · 329 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,8% · 512 trận
- Syndra48 trận58,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 518 trận
- Viktor45 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 421 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 204 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 44,9% · 185 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 53,2% · 314 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 56,1% · 198 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 55,1% · 465 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 44,5% · 137 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,1% · 368 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 52,2% · 136 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,2% · 369 trận
- Caitlyn34 trận41,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,1% · 540 trận
- Yunara31 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 799 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,1% · 306 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,5% · 266 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,6% · 770 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 49,9% · 609 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,9% · 681 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 53,2% · 457 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,4% · 822 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,2% · 213 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 54,8% · 197 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 56,5% · 338 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 61,5% · 135 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,3% · 279 trận
- Lulu39 trận61,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 721 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 237 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 45,3% · 375 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 54,9% · 346 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 54,1% · 608 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,3% · 413 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,9% · 305 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,9% · 734 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,8% · 340 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 56,0% · 423 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,3% · 539 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 51,2% · 320 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,4% · 311 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,1% · 568 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%10.117 lượt chọn trên 752.856cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%273 lượt chọn trên 11.050cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

