Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 8,4%được chọn trong 251 trên 3.003 trận
- Cấm
- 13,5%296 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,7%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 59,7% · 273 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 55,7% · 219 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,7% · 255 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 48,7% · 187 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 42,4% · 276 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 53,9% · 245 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 59,2% · 206 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 52,0% · 227 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 58,8% · 294 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 48,8% · 283 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 52,1% · 94 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 64,9% · 37 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 51,5% · 97 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 55,9% · 127 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 60,1% · 303 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,9% · 213 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 60,6% · 71 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 56,9% · 283 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 50,4% · 373 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 57,2% · 360 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 59,4% · 384 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,8% · 321 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 52,1% · 167 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 50,9% · 440 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 52,5% · 448 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,4% · 463 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 48,8% · 604 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 49,8% · 514 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 56,1% · 214 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 50,4% · 663 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 52,6% · 306 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 52,8% · 777 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 54,3% · 175 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 57,5% · 240 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 48,8% · 408 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 50,8% · 455 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 41,0% · 339 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 53,4% · 189 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,2% · 287 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 55,2% · 194 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 45,9% · 207 trận
- Braum6 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 49,2% · 599 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.178 lượt chọn trên 492.842cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%126 lượt chọn trên 4.668cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

