Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,2%được chọn trong 709 trên 6.928 trận
- Cấm
- 10,3%352 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 468 trận
- K'Sante40 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 54,5% · 347 trận
- Gnar39 trận59,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,1% · 378 trận
- Sion37 trận37,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,8% · 360 trận
- Olaf30 trận60,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 51,3% · 318 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 51,8% · 388 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,2% · 416 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,9% · 487 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 44,0% · 200 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 53,2% · 280 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,2% · 643 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,2% · 461 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 52,5% · 442 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,4% · 458 trận
- Wukong94 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 669 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 603 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 216 trận
- Vi37 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 56,3% · 252 trận
- Skarner32 trận46,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,0% · 202 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,8% · 515 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 59,6% · 166 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 51,6% · 673 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 55,0% · 786 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 55,7% · 366 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,7% · 380 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 56,9% · 65 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,2% · 539 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 45,4% · 383 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,8% · 515 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 44,8% · 397 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,8% · 603 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,6% · 738 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 48,0% · 660 trận
- Viktor95 trận54,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 790 trận
- Syndra79 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 955 trận
- Ahri56 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 902 trận
- Orianna48 trận58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 56,2% · 361 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,4% · 352 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 44,7% · 432 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 57,7% · 220 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,0% · 596 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 56,8% · 345 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 57,4% · 202 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,2% · 381 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 46,4% · 617 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 53,3% · 463 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 46,2% · 236 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,3% · 398 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- Yunara70 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.270 trận
- Caitlyn55 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 841 trận
- Jinx49 trận65,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.083 trận
- Sivir43 trận44,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 363 trận
- Xayah41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 475 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 929 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.265 trận
- Kai'Sa35 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.224 trận
- Ashe31 trận64,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 42,8% · 395 trận
- Ezreal31 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 726 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,7% · 304 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 54,8% · 303 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,5% · 519 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 54,1% · 492 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,9% · 532 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,9% · 593 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,4% · 552 trận
- Lulu62 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Nautilus55 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 918 trận
- Karma51 trận45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 651 trận
- Milio43 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 493 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 597 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 375 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 459 trận
- Leona32 trận53,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 640 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.177 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,3% · 569 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 45,0% · 565 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 52,1% · 878 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,7% · 542 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 51,1% · 235 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 47,4% · 464 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,6% · 829 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.278 lượt chọn trên 745.908cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%467 lượt chọn trên 10.426cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

