Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 709 trên 6.928 trận
Cấm
10,3%352 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,4% từ 48,2% đến 54,7% trên 632 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,0%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn65% · 10.328
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 14.243
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 120 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.061
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,0% · kỳ vọng 43,5% · 30 trận+16,5 điểmSoloQ +0,9
Gnar59,0% · kỳ vọng 53,8% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ +5,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,3% · kỳ vọng 50,6% · 48 trận+7,8 điểmSoloQ +3,5
Viktor54,7% · kỳ vọng 51,1% · 95 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,3% · kỳ vọng 53,8% · 49 trận+11,5 điểmSoloQ +2,3
Ashe64,5% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+10,9 điểmSoloQ -7,9
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 49,5% · 55 trận+5,0 điểmSoloQ -2,2
Tristana54,1% · kỳ vọng 47,9% · 37 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,3% · 70 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,5% · kỳ vọng 48,2% · 55 trận+6,4 điểmSoloQ +2,3
Rakan57,1% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ -2,5
Milio58,1% · kỳ vọng 52,6% · 43 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Lulu56,5% · kỳ vọng 54,5% · 62 trận+2,0 điểmSoloQ +1,9
Seraphine56,8% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+3,7 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,8% · kỳ vọng 49,9% · 68 trận+8,9 điểmSoloQ -1,8
K'Sante50,0% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 50,9% · 64 trận+2,2 điểmSoloQ +4,6
Vi54,8% · kỳ vọng 51,6% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -4,1
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+2,2 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,7% · kỳ vọng 49,1% · 51 trận+13,7 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,0% · kỳ vọng 50,8% · 50 trận+11,2 điểmSoloQ +6,9
Lulu53,2% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ -1,0
Milio53,4% · kỳ vọng 50,2% · 58 trận+3,2 điểmSoloQ -2,7
Leona48,7% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+2,1 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn66 trận
    51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 468 trận
  • K'Sante40 trận
    40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 54,5% · 347 trận
  • Gnar39 trận
    59,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,1% · 378 trận
  • Sion37 trận
    37,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,8% · 360 trận
  • Olaf30 trận
    60,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 51,3% · 318 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong94 trận
    51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 669 trận
  • Jarvan IV55 trận
    50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 603 trận
  • Xin Zhao51 trận
    47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 216 trận
  • Vi37 trận
    45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 56,3% · 252 trận
  • Skarner32 trận
    46,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,0% · 202 trận
Mid17 tướng
  • Viktor95 trận
    54,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 790 trận
  • Syndra79 trận
    46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 955 trận
  • Ahri56 trận
    46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 902 trận
  • Orianna48 trận
    58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 56,2% · 361 trận
  • Aurora27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 352 trận
ADC17 tướng
  • Yunara70 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.270 trận
  • Caitlyn55 trận
    54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 841 trận
  • Jinx49 trận
    65,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.083 trận
  • Sivir43 trận
    44,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 363 trận
  • Xayah41 trận
    43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 475 trận
Support17 tướng
  • Lulu62 trận
    56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.203 trận
  • Nautilus55 trận
    54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 918 trận
  • Karma51 trận
    45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 651 trận
  • Milio43 trận
    58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 493 trận
  • Rell41 trận
    48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%15.278 lượt chọn trên 745.908cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%467 lượt chọn trên 10.426cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,0%G1212 trận trên 2.112
  • 8,7%G2184 trận trên 2.112
  • 8,2%G3+56 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 212 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.