Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.331 trên 17.981 trận
- Cấm
- 12,7%2.166 lượt cấm trên 17.050 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop18%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 84 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 79% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ597 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1.053 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ1.468 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ-191 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ-426 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ304 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa13 trận—SoloQ: 57,6% · 66 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 61,5% · 52 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 59,6% · 52 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 56,3% · 32 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 54,9% · 51 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 57,1% · 42 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 56,6% · 290 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 59,0% · 78 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,3% · 30 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: — · 7 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,6% · 39 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 59,7% · 77 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,0% · 102 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 56,0% · 116 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Mel5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 55,3% · 161 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 55,7% · 343 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,5% · 165 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 50,6% · 85 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 58,2% · 153 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 44,7% · 85 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 59,4% · 165 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 61,5% · 39 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 52,4% · 103 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 42,9% · 63 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 60,3% · 179 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 70,6% · 34 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%2.171 lượt chọn trên 674.206cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%81 lượt chọn trên 23.550cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

