Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.346 trên 18.308 trận
- Cấm
- 12,7%2.206 lượt cấm trên 17.343 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante65 trận49,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,7% · 520 trận
- Sion59 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 242 trận
- Ambessa50 trận48,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 423 trận
- Malphite48 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 429 trận
- Renekton45 trận37,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,4% · 344 trận
- Aatrox43 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,2% · 404 trận
- Nasus41 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 240 trận
- Jax38 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 488 trận
- Ornn37 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,3% · 142 trận
- Camille36 trận58,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,9% · 286 trận
- Dr. Mundo35 trận62,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,3% · 212 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 58,7% · 172 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,1% · 357 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 54,4% · 281 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,4% · 737 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,3% · 664 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,6% · 357 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,9% · 447 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,6% · 401 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 737 trận
- Lee Sin107 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.650 trận
- Wukong104 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 349 trận
- Vi72 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
- Sylas65 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 727 trận
- Jarvan IV60 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 462 trận
- Xin Zhao49 trận46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 315 trận
- Viego40 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,9% · 463 trận
- Cho'Gath35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 58,4% · 298 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,3% · 678 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 301 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 52,2% · 268 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,4% · 530 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,1% · 448 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,6% · 551 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,0% · 336 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Viktor112 trận46,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 955 trận
- Ahri85 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 433 trận
- Syndra69 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 753 trận
- Xerath63 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,2% · 321 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 376 trận
- Lissandra51 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 411 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,6% · 608 trận
- Aurora38 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,7% · 267 trận
- Twisted Fate38 trận34,2%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,4% · 772 trận
- Yone35 trận62,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,1% · 580 trận
- Taliyah30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 209 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 56,2% · 393 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,9% · 518 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 53,9% · 345 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 54,5% · 244 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,9% · 520 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,7% · 353 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,9% · 518 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 38,2% · 322 trận
- Yunara124 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.072 trận
- Caitlyn97 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 769 trận
- Jhin97 trận56,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.602 trận
- Kai'Sa97 trận53,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.589 trận
- Ezreal76 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,6% · 927 trận
- Lucian68 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,3% · 586 trận
- Jinx67 trận46,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 871 trận
- Ashe61 trận39,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,8% · 235 trận
- Xayah53 trận66,0%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 45,9% · 588 trận
- Aphelios43 trận39,5%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.111 trận
- Miss Fortune38 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,0% · 311 trận
- Varus37 trận37,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,8% · 197 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 481 trận
- Sivir34 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Tristana34 trận61,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 690 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,9% · 401 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.052 trận
- Lulu107 trận49,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.120 trận
- Leona86 trận45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,3% · 566 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 438 trận
- Thresh60 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.151 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 58,0% · 238 trận
- Seraphine56 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 248 trận
- Karma49 trận51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 42,6% · 556 trận
- Blitzcrank48 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 766 trận
- Rell48 trận62,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,8% · 514 trận
- Alistar46 trận41,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 625 trận
- Rakan43 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 424 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 147 trận
- Bard33 trận60,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,7% · 548 trận
- Yuumi31 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 62,8% · 395 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,8% · 268 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.660 lượt chọn trên 682.027cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%723 lượt chọn trên 24.310cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

