Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,7%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
5,2%được chọn trong 375 trên 7.218 trận
Cấm
7,5%269 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 11,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 44,4% đến 53,7% trên 310 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    2,4%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,7%
    SoloQ
    11,9%
    Tỉ lệ cấm 8,7% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 11,9% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người57% · 10.496
Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt (46%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 10.772
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 56% · 332 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.091
15%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+29 so với 599
836-32 so với 868
985-94 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,4% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,1% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,6% · kỳ vọng 49,6% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,8% · kỳ vọng 46,4% · 34 trận+12,4 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Camille22 trận
    —SoloQ: 53,9% · 818 trận
  • Olaf22 trận
    —SoloQ: 52,9% · 435 trận
  • Zaahen21 trận
    —SoloQ: 55,9% · 467 trận
  • Garen15 trận
    —SoloQ: 43,4% · 925 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 50,6% · 502 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong37 trận
    51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 726 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 51,7% · 720 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 45,8% · 249 trận
  • Nocturne21 trận
    —SoloQ: 48,8% · 242 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 54,7% · 344 trận
Mid16 tướng
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 866 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 372 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 47,7% · 897 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 52,5% · 718 trận
  • Yone21 trận
    —SoloQ: 46,8% · 966 trận
ADC16 tướng
  • Yunara37 trận
    54,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.420 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 964 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 54,2% · 855 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.360 trận
  • Sivir19 trận
    —SoloQ: 48,2% · 413 trận
Support15 tướng
  • Lulu30 trận
    46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.307 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 48,2% · 595 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.052 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 655 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 53,1% · 688 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%18.189 lượt chọn trên 752.856cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%223 lượt chọn trên 11.050cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,6%G179 trận trên 2.215
  • 4,8%G2106 trận trên 2.215
  • 5,5%G3+39 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.