Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.318 trên 18.307 trận
- Cấm
- 6,9%1.205 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf77 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.068 trận
- Zaahen59 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 490 trận
- Renekton57 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 578 trận
- Yone52 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.811 trận
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.088 trận
- Gragas49 trận49,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 847 trận
- Camille46 trận56,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 896 trận
- Aatrox39 trận43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 659 trận
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 768 trận
- Garen35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 931 trận
- Malphite32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 629 trận
- Ornn31 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 153 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 53,9% · 245 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 51,8% · 257 trận
- Kennen25 trận—SoloQ: 47,0% · 777 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 54,9% · 616 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,6% · 925 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.118 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,4% · 678 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,4% · 741 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,4% · 741 trận
- Lee Sin123 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.164 trận
- Wukong93 trận48,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 679 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 867 trận
- Vi76 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 797 trận
- Xin Zhao59 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 615 trận
- Sylas54 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.237 trận
- Viego52 trận63,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.099 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 588 trận
- Nocturne38 trận63,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,9% · 328 trận
- Cho'Gath33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 447 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.318 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.216 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 52,1% · 530 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 46,6% · 163 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,3% · 1.353 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,3% · 879 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,9% · 738 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 52,2% · 936 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,0% · 918 trận
- Yone77 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.676 trận
- Viktor62 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.269 trận
- Orianna60 trận53,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 647 trận
- Ahri58 trận51,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 798 trận
- Twisted Fate52 trận65,4%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.945 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.270 trận
- Syndra45 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.054 trận
- Galio43 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 963 trận
- Hwei38 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 488 trận
- LeBlanc38 trận39,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,0% · 698 trận
- Lissandra33 trận66,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,5% · 683 trận
- Akali31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 780 trận
- Xerath30 trận36,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,6% · 344 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 52,1% · 489 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.133 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,2% · 758 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,1% · 963 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,7% · 878 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.061 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,5% · 751 trận
- Yunara106 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.276 trận
- Kai'Sa104 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.966 trận
- Caitlyn102 trận53,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.361 trận
- Jhin87 trận49,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.091 trận
- Ezreal76 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.759 trận
- Lucian71 trận57,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.195 trận
- Xayah67 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.128 trận
- Jinx66 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.587 trận
- Tristana45 trận64,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.476 trận
- Ashe44 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 481 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.029 trận
- Miss Fortune40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 555 trận
- Zeri40 trận55,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.050 trận
- Sivir35 trận68,6%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 51,4% · 407 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 46,1% · 512 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 51,4% · 865 trận
- Nautilus120 trận56,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.992 trận
- Lulu116 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.172 trận
- Leona104 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.129 trận
- Thresh81 trận35,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.191 trận
- Braum61 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 853 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.382 trận
- Rakan55 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 900 trận
- Rell44 trận38,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.016 trận
- Milio43 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 538 trận
- Seraphine42 trận64,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 46,6% · 494 trận
- Alistar36 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.380 trận
- Karma34 trận64,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.007 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,2% · 817 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 51,7% · 1.144 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 54,6% · 355 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 48,5% · 759 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 56,2% · 714 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.841 lượt chọn trên 682.025cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%723 lượt chọn trên 24.310cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

