Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,3%được chọn trong 1.060 trên 6.906 trận
- Cấm
- 9,6%328 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.361 trận
- Ambessa60 trận45,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.152 trận
- Sion55 trận50,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 869 trận
- Olaf51 trận35,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 856 trận
- Renekton51 trận35,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.275 trận
- K'Sante50 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 897 trận
- Malphite45 trận60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.702 trận
- Gnar41 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.096 trận
- Aatrox34 trận38,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.262 trận
- Camille34 trận50,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.381 trận
- Dr. Mundo31 trận61,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 748 trận
- Rumble31 trận45,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 393 trận
- Mordekaiser30 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 816 trận
- Shen30 trận73,3%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.045 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 50,4% · 762 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.165 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.457 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.923 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,3% · 1.353 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.400 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.404 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.702 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.400 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.702 trận
- Wukong135 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.849 trận
- Jarvan IV116 trận52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.150 trận
- Xin Zhao70 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 549 trận
- Vi69 trận52,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,0% · 795 trận
- Sejuani47 trận40,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 535 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.324 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 2.358 trận
- Nocturne34 trận32,4%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 48,7% · 628 trận
- Shyvana34 trận41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.043 trận
- Trundle32 trận46,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 163 trận
- Skarner31 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 455 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.287 trận
- Zac24 trận—SoloQ: 48,9% · 579 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 64,4% · 132 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: 52,5% · 162 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,0% · 1.550 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,3% · 2.212 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.294 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.949 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.700 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.506 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.324 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.166 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.324 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.212 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.953 trận
- Syndra138 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.387 trận
- Viktor97 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.917 trận
- Ahri92 trận47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.713 trận
- Orianna71 trận47,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 897 trận
- Hwei49 trận34,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.083 trận
- Aurora44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 921 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.431 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 861 trận
- Locke34 trận32,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.156 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.015 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 53,7% · 1.358 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 56,7% · 862 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,5% · 600 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.813 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.281 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.509 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.810 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.635 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.028 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.231 trận
- Yunara191 trận46,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 4.973 trận
- Caitlyn90 trận45,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.337 trận
- Ashe78 trận44,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.258 trận
- Tristana63 trận41,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.273 trận
- Kai'Sa60 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,1% · 3.694 trận
- Sivir56 trận41,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.068 trận
- Xayah55 trận38,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.472 trận
- Jhin48 trận56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,7% · 4.195 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.552 trận
- Twitch39 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.870 trận
- Zeri38 trận44,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.827 trận
- Aphelios36 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.600 trận
- Ezreal34 trận58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.963 trận
- Varus34 trận29,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 52,9% · 817 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 53,4% · 918 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.402 trận
- Lulu141 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.618 trận
- Nautilus93 trận36,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.645 trận
- Milio82 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.590 trận
- Seraphine69 trận40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.198 trận
- Braum67 trận38,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.469 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.370 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.484 trận
- Karma56 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.914 trận
- Leona54 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.807 trận
- Thresh48 trận45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.593 trận
- Blitzcrank45 trận40,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.871 trận
- Nami30 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.767 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.347 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.585 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 52,1% · 662 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,6% · 2.786 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.486 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%45.851 lượt chọn trên 745.912cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%793 lượt chọn trên 10.426cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

