Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 917 trên 6.928 trận
- Cấm
- 6,0%207 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận39,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.640 trận
- Ambessa53 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.385 trận
- K'Sante50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.148 trận
- Renekton48 trận45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.720 trận
- Gnar41 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.292 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.741 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.082 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,6% · 789 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.772 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 45,0% · 1.314 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,4% · 1.377 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.018 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,6% · 813 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.459 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,2% · 892 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.780 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.298 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.530 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.875 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.875 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.875 trận
- Wukong125 trận44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.238 trận
- Jarvan IV74 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.926 trận
- Xin Zhao67 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 703 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 956 trận
- Nocturne44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 750 trận
- Skarner33 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 607 trận
- Lee Sin31 trận16,1%chênh lệch -24,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.808 trận
- Sejuani31 trận48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 634 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.559 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.800 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 49,0% · 2.239 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 49,8% · 285 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.238 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.913 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.411 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.559 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.893 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.436 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.583 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.536 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,2% · 2.883 trận
- Syndra97 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.990 trận
- Ahri89 trận46,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.157 trận
- Viktor74 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.286 trận
- Orianna64 trận37,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.078 trận
- Locke44 trận38,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.610 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.924 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.224 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 49,0% · 764 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,4% · 1.132 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,8% · 827 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.614 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.228 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 46,3% · 557 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 43,4% · 1.146 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.283 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.505 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,1% · 2.161 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.915 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.101 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.418 trận
- Xayah113 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.704 trận
- Ezreal107 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 3.969 trận
- Yunara79 trận41,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,1% · 5.202 trận
- Sivir63 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.337 trận
- Jhin62 trận53,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.717 trận
- Jinx61 trận39,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.694 trận
- Tristana57 trận56,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.878 trận
- Ashe41 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.284 trận
- Caitlyn38 trận34,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.603 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.199 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 50,1% · 2.156 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,7% · 1.968 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.006 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,4% · 2.028 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 45,8% · 633 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,1% · 1.543 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.800 trận
- Braum123 trận49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,4% · 2.615 trận
- Nautilus77 trận54,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.656 trận
- Lulu67 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.914 trận
- Rakan57 trận40,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.928 trận
- Rell55 trận45,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.917 trận
- Leona53 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.245 trận
- Alistar50 trận36,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.257 trận
- Karma43 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.312 trận
- Seraphine37 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.302 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,4% · 4.181 trận
- Milio35 trận60,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.818 trận
- Nami34 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.087 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 47,0% · 936 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 47,2% · 598 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 49,1% · 424 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,7% · 3.505 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.788 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.598 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%55.442 lượt chọn trên 745.912cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%646 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

