Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,9%được chọn trong 357 trên 3.003 trận
- Cấm
- 6,3%138 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,3% · 994 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,9% · 573 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 47,9% · 887 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.045 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,7% · 645 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,4% · 826 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,0% · 937 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 49,6% · 593 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,2% · 939 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,2% · 797 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,1% · 675 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 50,2% · 514 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,7% · 534 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 49,9% · 669 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,7% · 650 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.086 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,2% · 734 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.356 trận
- Wukong34 trận58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.371 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.129 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,2% · 444 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 52,1% · 451 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,1% · 993 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 47,5% · 922 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.145 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,7% · 150 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 52,2% · 462 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.529 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,7% · 942 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,8% · 969 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 50,8% · 384 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.172 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.659 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,1% · 993 trận
- Syndra40 trận40,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.485 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.428 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.593 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.225 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,6% · 577 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 44,4% · 692 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,7% · 545 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.097 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.022 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,1% · 850 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.426 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,7% · 441 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,5% · 427 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,0% · 896 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.091 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,0% · 896 trận
- Ezreal57 trận52,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,1% · 2.236 trận
- Yunara33 trận39,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.620 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.842 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 44,6% · 1.424 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,0% · 2.731 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.949 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 50,6% · 905 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.515 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,0% · 842 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,0% · 356 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 47,5% · 762 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.462 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.120 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,8% · 1.184 trận
- Lulu32 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.856 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.387 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.130 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.535 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.334 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 45,4% · 806 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 43,6% · 934 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 49,8% · 921 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,5% · 2.257 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 48,0% · 881 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 56,7% · 856 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.724 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 42,2% · 408 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 54,1% · 388 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,0% · 977 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%33.217 lượt chọn trên 492.847cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%272 lượt chọn trên 4.668cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

