K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,5%được chọn trong 726 trên 6.906 trận
- Cấm
- 5,9%202 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,0% · 414 trận
- Gnar69 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,2% · 552 trận
- Ambessa39 trận56,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,7% · 463 trận
- Camille32 trận37,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 42,1% · 449 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 48,1% · 362 trận
- Renekton32 trận40,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 44,3% · 619 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Kayle22 trận—SoloQ: 41,9% · 334 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 45,6% · 270 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,5% · 297 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 48,9% · 135 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,0% · 364 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,8% · 452 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 47,4% · 407 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 48,6% · 504 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,6% · 566 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,8% · 496 trận
- Wukong102 trận53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 601 trận
- Jarvan IV82 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,4% · 585 trận
- Vi58 trận43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 303 trận
- Xin Zhao53 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 182 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 45,5% · 706 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 55,7% · 158 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 39,2% · 171 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,2% · 547 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 44,0% · 425 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,0% · 741 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 49,2% · 266 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 48,3% · 381 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 41,5% · 65 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,0% · 558 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,0% · 425 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,0% · 487 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,8% · 708 trận
- Syndra83 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,3% · 788 trận
- Ahri82 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 804 trận
- Orianna71 trận43,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 330 trận
- Viktor63 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 597 trận
- Hwei40 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,5% · 347 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 47,6% · 693 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,5% · 480 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 44,3% · 578 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,2% · 303 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 51,7% · 489 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 46,4% · 386 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,4% · 617 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,3% · 567 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.211 trận
- Caitlyn50 trận48,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 834 trận
- Jinx50 trận52,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 897 trận
- Kai'Sa49 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.148 trận
- Xayah48 trận39,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 43,4% · 486 trận
- Ashe47 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 324 trận
- Ezreal45 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 730 trận
- Sivir41 trận58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 323 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 912 trận
- Jhin31 trận29,0%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.174 trận
- Lucian30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 523 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 43,7% · 490 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,9% · 509 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,9% · 542 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,1% · 408 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,5% · 543 trận
- Lulu90 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.106 trận
- Nautilus89 trận49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 929 trận
- Braum58 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 529 trận
- Rell46 trận34,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,6% · 496 trận
- Milio44 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 451 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 464 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 348 trận
- Karma31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 681 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 48,6% · 552 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,7% · 587 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,0% · 580 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.117 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 48,1% · 790 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 47,7% · 503 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 44,4% · 232 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,7% · 842 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.612 lượt chọn trên 745.904cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%549 lượt chọn trên 10.426cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

