K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.074 trên 18.319 trận
- Cấm
- 10,1%1.754 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm75 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar133 trận49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.257 trận
- Ambessa115 trận47,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.055 trận
- Renekton84 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 680 trận
- Yone83 trận37,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.260 trận
- Aatrox71 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 684 trận
- Gwen71 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,8% · 546 trận
- Garen68 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 683 trận
- Mordekaiser66 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 389 trận
- Sion65 trận58,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 296 trận
- Vayne59 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 742 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 657 trận
- Jax50 trận46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.088 trận
- Gragas49 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 360 trận
- Fiora48 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.051 trận
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 188 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.327 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 650 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,1% · 2.327 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.028 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,7% · 946 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.327 trận
- Lee Sin203 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.300 trận
- Wukong172 trận40,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 657 trận
- Jarvan IV129 trận42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 945 trận
- Sylas128 trận50,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.339 trận
- Vi119 trận49,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 915 trận
- Xin Zhao88 trận43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 511 trận
- Viego77 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 940 trận
- Lillia72 trận48,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 578 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.646 trận
- Nocturne56 trận39,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,7% · 283 trận
- Sejuani53 trận37,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,0% · 147 trận
- Jayce48 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 886 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,0% · 545 trận
- Graves43 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.112 trận
- Kha'Zix35 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,4% · 970 trận
- Naafiri32 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 645 trận
- Hecarim31 trận54,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 995 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 46,4% · 739 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,9% · 1.429 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,4% · 645 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.047 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 50,4% · 645 trận
- Ahri150 trận46,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 886 trận
- Syndra125 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.264 trận
- Viktor123 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.601 trận
- Sylas101 trận50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.403 trận
- Orianna91 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 743 trận
- Galio68 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.090 trận
- Hwei65 trận50,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,3% · 520 trận
- Lissandra64 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 814 trận
- Yone64 trận51,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.272 trận
- Aurora61 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 610 trận
- Xerath61 trận57,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,8% · 436 trận
- LeBlanc60 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 787 trận
- Locke59 trận44,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.299 trận
- Akali56 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.082 trận
- Ryze48 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 515 trận
- Twisted Fate43 trận34,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.449 trận
- Zed41 trận46,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 842 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,7% · 1.090 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 44,4% · 939 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,5% · 768 trận
- Yunara198 trận47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.423 trận
- Jhin180 trận51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.243 trận
- Kai'Sa169 trận47,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.311 trận
- Ezreal164 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.916 trận
- Caitlyn157 trận46,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.522 trận
- Jinx129 trận42,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.710 trận
- Lucian105 trận49,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.232 trận
- Xayah93 trận50,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 43,1% · 1.108 trận
- Aphelios81 trận60,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.198 trận
- Ashe74 trận28,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 49,5% · 509 trận
- Tristana71 trận43,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.553 trận
- Sivir70 trận54,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 477 trận
- Miss Fortune67 trận58,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 600 trận
- Zeri57 trận33,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.125 trận
- Varus51 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 418 trận
- Corki39 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,4% · 526 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 882 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,4% · 534 trận
- Nautilus212 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.212 trận
- Lulu175 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.274 trận
- Leona141 trận46,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 42,4% · 1.145 trận
- Braum123 trận42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,5% · 926 trận
- Thresh120 trận46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 2.437 trận
- Seraphine110 trận40,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 536 trận
- Blitzcrank102 trận45,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.463 trận
- Milio85 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,2% · 554 trận
- Alistar84 trận57,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.434 trận
- Rakan75 trận62,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 44,7% · 890 trận
- Rell75 trận44,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.124 trận
- Karma73 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.133 trận
- Yuumi69 trận47,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 810 trận
- Bard68 trận44,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.247 trận
- Neeko51 trận41,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 384 trận
- Pyke37 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 844 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 50,7% · 694 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%28.735 lượt chọn trên 682.025cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.255 lượt chọn trên 24.310cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

