Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 463 trên 6.930 trận
Cấm
12,6%431 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 39,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,2% từ 51,2% đến 59,1% trên 426 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,2%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 55,2% ở nghiệp dư trên 426 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 35.065 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,3%
    SoloQ
    39,4%
    Tỉ lệ cấm 13,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 39,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 29.463
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt86% · 30.221
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 111 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 3.983
22%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (22%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,8% · kỳ vọng 56,7% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,8% · kỳ vọng 55,7% · 53 trận+14,1 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,3% · kỳ vọng 54,8% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ +4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx67,6% · kỳ vọng 57,5% · 34 trận+10,2 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa61,4% · kỳ vọng 58,0% · 44 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,0% · kỳ vọng 56,4% · 39 trận+2,6 điểmSoloQ +3,1
Nautilus53,8% · kỳ vọng 51,9% · 39 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,9% · kỳ vọng 56,3% · 35 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Ornn56,5% · kỳ vọng 53,6% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 54,7% · 51 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,9% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,9% · kỳ vọng 58,4% · 35 trận+4,5 điểmSoloQ -1,3
Braum56,7% · kỳ vọng 54,5% · 30 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn34 trận
    58,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 955 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 54,8% · 851 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 976 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 52,4% · 693 trận
  • Camille21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.102 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong67 trận
    50,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.326 trận
  • Jarvan IV53 trận
    69,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.371 trận
  • Xin Zhao34 trận
    52,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 406 trận
  • Nocturne25 trận
    —SoloQ: 57,7% · 435 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 624 trận
Mid16 tướng
  • Syndra95 trận
    50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.745 trận
  • Viktor48 trận
    56,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,1% · 1.331 trận
  • Orianna47 trận
    46,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,0% · 709 trận
  • Ahri34 trận
    47,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.680 trận
  • Hwei13 trận
    —SoloQ: 53,6% · 617 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa44 trận
    61,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.610 trận
  • Jinx34 trận
    67,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.156 trận
  • Yunara33 trận
    48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.672 trận
  • Lucian30 trận
    46,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.124 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.791 trận
Support16 tướng
  • Milio39 trận
    59,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.043 trận
  • Nautilus39 trận
    53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.951 trận
  • Rakan34 trận
    47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.067 trận
  • Lulu33 trận
    45,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.593 trận
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.457 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%33.663 lượt chọn trên 745.908cấm 39,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%332 lượt chọn trên 10.426cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,7%G1142 trận trên 2.112
  • 6,3%G2133 trận trên 2.112
  • 3,8%G3+26 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 142 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.