Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.925 trên 27.820 trận
- Cấm
- 16,2%3.654 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 39,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,0%
- SoloQ
- 39,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton99 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.341 trận
- K'Sante96 trận60,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.350 trận
- Ornn88 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.692 trận
- Ambessa81 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.239 trận
- Sion72 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.358 trận
- Malphite67 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.429 trận
- Aatrox66 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.325 trận
- Camille65 trận53,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.423 trận
- Yone63 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.549 trận
- Gnar56 trận62,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.726 trận
- Shen49 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.501 trận
- Jax48 trận39,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.465 trận
- Zaahen48 trận39,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.475 trận
- Olaf42 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.547 trận
- Gwen38 trận42,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.055 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.422 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,3% · 2.006 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,5% · 3.264 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,5% · 2.234 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,5% · 2.286 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,6% · 2.042 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 3.264 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 3.264 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.234 trận
- Wukong159 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.678 trận
- Lee Sin157 trận50,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 6.176 trận
- Jarvan IV143 trận61,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,3% · 3.045 trận
- Vi99 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.794 trận
- Xin Zhao93 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.235 trận
- Nocturne71 trận35,2%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.015 trận
- Qiyana64 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.028 trận
- Sylas64 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.932 trận
- Viego56 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.186 trận
- Jayce46 trận58,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.088 trận
- Lillia46 trận56,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.985 trận
- Cho'Gath42 trận52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.871 trận
- Trundle36 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 232 trận
- Pantheon33 trận60,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,7% · 425 trận
- Sejuani33 trận72,7%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 52,4% · 615 trận
- Kha'Zix30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.619 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,0% · 3.405 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,8% · 3.114 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 49,5% · 2.386 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,8% · 3.261 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.912 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.964 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.924 trận
- Syndra228 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.965 trận
- Viktor172 trận53,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,1% · 3.857 trận
- Orianna127 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.779 trận
- Ahri95 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.248 trận
- Akali77 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,7% · 4.116 trận
- Galio72 trận38,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.922 trận
- Lissandra52 trận59,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.123 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.317 trận
- Hwei45 trận60,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.525 trận
- Aurora41 trận65,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.643 trận
- Xerath40 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.152 trận
- Veigar36 trận63,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 56,3% · 758 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.097 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,2% · 3.650 trận
- Vex32 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.246 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.134 trận
- Twisted Fate31 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.526 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,7% · 3.922 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,2% · 2.632 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,0% · 2.970 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.782 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,0% · 2.521 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,7% · 3.922 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,6% · 2.677 trận
- Yunara154 trận37,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 6.358 trận
- Kai'Sa144 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 7.059 trận
- Caitlyn137 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 4.420 trận
- Ezreal124 trận45,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,6% · 4.553 trận
- Jhin124 trận59,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 8.256 trận
- Lucian114 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.203 trận
- Jinx110 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.344 trận
- Xayah96 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.704 trận
- Tristana81 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.612 trận
- Aphelios65 trận58,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.065 trận
- Ashe61 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.793 trận
- Sivir58 trận51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.557 trận
- Zeri56 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.955 trận
- Miss Fortune45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.674 trận
- Varus37 trận59,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.280 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,7% · 2.359 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.247 trận
- Nautilus156 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.986 trận
- Lulu144 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 6.011 trận
- Milio108 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.109 trận
- Braum103 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.699 trận
- Rakan94 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.488 trận
- Leona93 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.260 trận
- Thresh91 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 6.323 trận
- Karma84 trận63,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,5% · 3.312 trận
- Seraphine82 trận51,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.050 trận
- Rell72 trận43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.577 trận
- Blitzcrank64 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.309 trận
- Alistar63 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.335 trận
- Yuumi48 trận35,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,3% · 2.204 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.894 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.354 trận
- Nami36 trận63,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.221 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 49,2% · 3.181 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,2% · 2.394 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%80.354 lượt chọn trên 1.903.332cấm 39,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.204 lượt chọn trên 38.304cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

