Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.241 trên 17.943 trận
- Cấm
- 17,2%2.922 lượt cấm trên 17.015 trận, so với 44,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm91 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,1%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 44,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận56,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.320 trận
- Renekton57 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 805 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.381 trận
- Malphite50 trận48,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 810 trận
- Sion48 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 379 trận
- Ambessa44 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 906 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 805 trận
- Ornn43 trận41,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 262 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 712 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,7% · 588 trận
- Nasus30 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 517 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.150 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 49,7% · 342 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.646 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,1% · 748 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,6% · 844 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,4% · 961 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 49,2% · 887 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.646 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 726 trận
- Lee Sin132 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.526 trận
- Jarvan IV74 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,3% · 1.011 trận
- Wukong73 trận41,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 612 trận
- Vi65 trận44,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 910 trận
- Sylas54 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.359 trận
- Xin Zhao45 trận42,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 587 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.100 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,6% · 672 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.680 trận
- Nocturne35 trận37,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 57,0% · 342 trận
- Lillia34 trận55,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,8% · 598 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 537 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 50,2% · 663 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.219 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.020 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,3% · 964 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.505 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.095 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,2% · 649 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,2% · 663 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,2% · 663 trận
- Syndra100 trận47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.254 trận
- Viktor99 trận50,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,5% · 1.606 trận
- Akali59 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.837 trận
- Orianna54 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 703 trận
- Galio51 trận33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.824 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 764 trận
- Lissandra40 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 881 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.497 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 61,6% · 362 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,3% · 728 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.344 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 49,3% · 572 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 52,2% · 536 trận
- Veigar22 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 50,5% · 531 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.240 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.824 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,6% · 784 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,5% · 664 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 958 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.824 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,7% · 881 trận
- Yunara93 trận32,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.381 trận
- Caitlyn92 trận52,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.641 trận
- Jhin91 trận61,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.522 trận
- Kai'Sa85 trận52,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.226 trận
- Ezreal84 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.949 trận
- Lucian72 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.355 trận
- Jinx64 trận43,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.699 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.170 trận
- Aphelios48 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.140 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.651 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.154 trận
- Sivir34 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 430 trận
- Ashe31 trận48,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 505 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 53,2% · 594 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 53,4% · 386 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,4% · 920 trận
- Nautilus99 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.087 trận
- Lulu85 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.383 trận
- Braum68 trận48,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 925 trận
- Thresh67 trận40,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.388 trận
- Leona57 trận43,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.183 trận
- Milio54 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 572 trận
- Blitzcrank50 trận46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.378 trận
- Seraphine50 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,0% · 571 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,9% · 1.152 trận
- Rakan44 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 943 trận
- Rell43 trận34,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.016 trận
- Alistar40 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.445 trận
- Yuumi40 trận30,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 57,8% · 829 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 844 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.301 trận
- Lux20 trận—SoloQ: 55,4% · 579 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%28.483 lượt chọn trên 674.205cấm 44,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%709 lượt chọn trên 23.550cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

