Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,9%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,4%được chọn trong 1.410 trên 6.912 trận
Cấm
15,5%529 lượt cấm trên 3.421 trận, so với 12,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,0% từ 44,8% đến 49,2% trên 1.403 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,0%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 47,0% ở nghiệp dư trên 1.403 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 56.060 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    7,2%
    10,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    12,4%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 12,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery92% · 51.815
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 50.241
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 234 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Cryptbloom
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +30,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,7% · kỳ vọng 46,1% · 60 trận+10,6 điểmSoloQ +0,2
Dr. Mundo63,4% · kỳ vọng 54,5% · 41 trận+8,9 điểmSoloQ +2,0
Mordekaiser57,6% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+9,5 điểmSoloQ -0,3
Sion49,4% · kỳ vọng 45,7% · 89 trận+3,7 điểmSoloQ -2,0
Ornn49,3% · kỳ vọng 48,5% · 144 trận+0,9 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner60,7% · kỳ vọng 51,0% · 56 trận+9,7 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath55,3% · kỳ vọng 44,4% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ +2,1
Vi50,0% · kỳ vọng 46,7% · 102 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Wukong47,6% · kỳ vọng 47,0% · 212 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
Qiyana44,7% · kỳ vọng 36,7% · 38 trận+8,0 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze59,0% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ +1,1
Locke54,5% · kỳ vọng 42,0% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ -1,2
Yone54,5% · kỳ vọng 44,3% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ +2,7
Syndra48,2% · kỳ vọng 46,8% · 166 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3
Akali48,5% · kỳ vọng 42,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki76,7% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+30,1 điểmSoloQ -0,7
Sivir62,7% · kỳ vọng 50,1% · 67 trận+12,6 điểmSoloQ +5,2
Lucian53,7% · kỳ vọng 48,0% · 67 trận+5,7 điểmSoloQ -0,8
Xayah50,0% · kỳ vọng 46,6% · 58 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Tristana43,9% · kỳ vọng 43,6% · 66 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh55,1% · kỳ vọng 45,7% · 78 trận+9,4 điểmSoloQ -1,7
Nami60,4% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+11,1 điểmSoloQ -0,2
Milio50,0% · kỳ vọng 48,2% · 136 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Rakan47,3% · kỳ vọng 44,6% · 74 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Rell44,0% · kỳ vọng 42,5% · 91 trận+1,5 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,8% · kỳ vọng 45,5% · 195 trận+6,3 điểmSoloQ -2,0
Renekton58,1% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Jax54,8% · kỳ vọng 45,1% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ +0,9
Camille60,0% · kỳ vọng 53,2% · 40 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Sion49,4% · kỳ vọng 48,2% · 81 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,4% · kỳ vọng 49,6% · 53 trận+10,8 điểmSoloQ -0,6
Wukong50,5% · kỳ vọng 47,0% · 220 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Nocturne50,0% · kỳ vọng 43,2% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +2,0
Sejuani43,9% · kỳ vọng 42,3% · 66 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1
Qiyana62,5% · kỳ vọng 57,5% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Anivia54,3% · kỳ vọng 42,1% · 35 trận+12,2 điểmSoloQ -0,2
Syndra51,1% · kỳ vọng 47,2% · 174 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Sylas58,6% · kỳ vọng 51,9% · 58 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Orianna51,4% · kỳ vọng 47,8% · 105 trận+3,6 điểmSoloQ -0,5
Viktor48,9% · kỳ vọng 47,2% · 133 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana56,5% · kỳ vọng 50,4% · 92 trận+6,1 điểmSoloQ +1,6
Yunara49,8% · kỳ vọng 49,1% · 652 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3
Twitch50,0% · kỳ vọng 45,5% · 40 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Aphelios49,0% · kỳ vọng 47,1% · 49 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn144 trận
    49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.639 trận
  • K'Sante90 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.106 trận
  • Sion89 trận
    49,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.013 trận
  • Renekton81 trận
    43,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.527 trận
  • Gnar65 trận
    49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.309 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong212 trận
    47,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.150 trận
  • Jarvan IV135 trận
    42,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.220 trận
  • Vi102 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.049 trận
  • Xin Zhao96 trận
    46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,5% · 663 trận
  • Sejuani61 trận
    49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 562 trận
Mid19 tướng
  • Syndra166 trận
    48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.011 trận
  • Viktor154 trận
    44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.275 trận
  • Ahri127 trận
    39,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.046 trận
  • Orianna109 trận
    45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.199 trận
  • Hwei62 trận
    43,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.203 trận
ADC18 tướng
  • Yunara221 trận
    42,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.495 trận
  • Jinx141 trận
    48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.618 trận
  • Caitlyn116 trận
    35,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.317 trận
  • Ashe77 trận
    45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.295 trận
  • Kai'Sa67 trận
    49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.914 trận
Support18 tướng
  • Nautilus166 trận
    41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.325 trận
  • Milio136 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.679 trận
  • Karma114 trận
    47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.716 trận
  • Seraphine104 trận
    45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.502 trận
  • Braum98 trận
    45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.838 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,2%53.563 lượt chọn trên 745.910cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,5%1.094 lượt chọn trên 10.426cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 26,6%G1560 trận trên 2.107
  • 16,5%G2348 trận trên 2.110
  • 12,8%G3+87 trận trên 678
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 560 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.