Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,4%được chọn trong 1.410 trên 6.912 trận
- Cấm
- 15,5%529 lượt cấm trên 3.421 trận, so với 12,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +30,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+30,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 12,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Nashor's Tooth, Cryptbloom và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Cryptbloom
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +30,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn144 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.639 trận
- K'Sante90 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.106 trận
- Sion89 trận49,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.013 trận
- Renekton81 trận43,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.527 trận
- Gnar65 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.309 trận
- Ambessa60 trận56,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.383 trận
- Olaf56 trận28,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.022 trận
- Malphite51 trận43,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.951 trận
- Shen48 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.266 trận
- Camille42 trận38,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.668 trận
- Zaahen42 trận47,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 898 trận
- Dr. Mundo41 trận63,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,8% · 826 trận
- Gwen37 trận37,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 734 trận
- Mordekaiser33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,3% · 846 trận
- Jax30 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.329 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.415 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,2% · 2.280 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.621 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.700 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.622 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.412 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.608 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.608 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.951 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.951 trận
- Wukong212 trận47,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.150 trận
- Jarvan IV135 trận42,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.220 trận
- Vi102 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.049 trận
- Xin Zhao96 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,5% · 663 trận
- Sejuani61 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 562 trận
- Skarner56 trận60,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 598 trận
- Nocturne52 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,2% · 676 trận
- Shyvana48 trận52,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.107 trận
- Lee Sin39 trận43,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.725 trận
- Cho'Gath38 trận55,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.499 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.700 trận
- Amumu33 trận60,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
- Trundle32 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 186 trận
- Maokai30 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 169 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,5% · 1.796 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.499 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 49,0% · 2.871 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,3% · 2.149 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,5% · 2.219 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.787 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.349 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.347 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,9% · 2.413 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.499 trận
- Syndra166 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.011 trận
- Viktor154 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.275 trận
- Ahri127 trận39,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.046 trận
- Orianna109 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.199 trận
- Hwei62 trận43,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.203 trận
- Aurora53 trận39,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.129 trận
- Ryze39 trận59,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 55,3% · 825 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 866 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.565 trận
- Locke33 trận54,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.593 trận
- Yone33 trận54,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.123 trận
- Lissandra32 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.170 trận
- Cassiopeia31 trận48,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 511 trận
- LeBlanc30 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.469 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.673 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.254 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.099 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,8% · 2.047 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.742 trận
- Yunara221 trận42,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.495 trận
- Jinx141 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.618 trận
- Caitlyn116 trận35,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.317 trận
- Ashe77 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.295 trận
- Kai'Sa67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.914 trận
- Lucian67 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.059 trận
- Sivir67 trận62,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.050 trận
- Tristana66 trận43,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.429 trận
- Xayah58 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.629 trận
- Jhin57 trận45,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.543 trận
- Ezreal56 trận28,6%chênh lệch -19,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.500 trận
- Zeri47 trận46,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.070 trận
- Miss Fortune46 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 983 trận
- Aphelios38 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.303 trận
- Corki30 trận76,7%chênh lệch +30,1 điểmSoloQ: 50,5% · 556 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,0% · 2.034 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.643 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.811 trận
- Nautilus166 trận41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.325 trận
- Milio136 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.679 trận
- Karma114 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.716 trận
- Seraphine104 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.502 trận
- Braum98 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.838 trận
- Rell91 trận44,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.067 trận
- Thresh78 trận55,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,2% · 4.453 trận
- Rakan74 trận47,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.603 trận
- Leona73 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Blitzcrank65 trận36,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.428 trận
- Nami53 trận60,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.780 trận
- Renata Glasc45 trận44,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.033 trận
- Bard42 trận42,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.944 trận
- Alistar40 trận32,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.579 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 55,7% · 1.709 trận
- Soraka22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.725 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,4% · 3.558 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 47,2% · 1.850 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%53.563 lượt chọn trên 745.910cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%1.094 lượt chọn trên 10.426cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

