Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,3%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,2%được chọn trong 606 trên 3.005 trận
Cấm
13,1%287 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 7,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,5% từ 44,2% đến 50,9% trên 604 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    5,6%
    10,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,9%
    SoloQ
    7,7%
    Tỉ lệ cấm 13,9% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 7,7% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery91% · 25.690
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu87% · 24.542
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 89 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa44,7% · kỳ vọng 41,8% · 38 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
K'Sante54,8% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Renekton46,7% · kỳ vọng 43,8% · 30 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,4 điểmSoloQ +1,1
Wukong56,3% · kỳ vọng 47,8% · 71 trận+8,5 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,1% · kỳ vọng 44,9% · 69 trận+10,2 điểmSoloQ -0,9
Syndra45,3% · kỳ vọng 44,2% · 75 trận+1,2 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian55,0% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Jhin50,0% · kỳ vọng 43,4% · 32 trận+6,6 điểmSoloQ -1,7
Ezreal47,8% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,7% · kỳ vọng 51,9% · 60 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Seraphine46,9% · kỳ vọng 41,9% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,6% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+10,7 điểmSoloQ -1,3
Sion45,0% · kỳ vọng 42,3% · 40 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,4% · kỳ vọng 48,3% · 42 trận+4,1 điểmSoloQ -2,9
Jarvan IV46,9% · kỳ vọng 45,6% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,9% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ +1,9
Viktor53,2% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+3,0 điểmSoloQ -2,9
Orianna44,7% · kỳ vọng 43,8% · 38 trận+1,0 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,5% · kỳ vọng 49,1% · 326 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Tristana51,4% · kỳ vọng 43,8% · 37 trận+7,5 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn44 trận
    31,8%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 45,5% · 719 trận
  • Ambessa38 trận
    44,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 746 trận
  • Sion35 trận
    51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 474 trận
  • K'Sante31 trận
    54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 493 trận
  • Renekton30 trận
    46,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 829 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong71 trận
    56,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.179 trận
  • Jarvan IV52 trận
    38,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 989 trận
  • Vi34 trận
    32,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,6% · 416 trận
  • Xin Zhao34 trận
    61,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
  • Nocturne30 trận
    43,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,6% · 422 trận
Mid19 tướng
  • Syndra75 trận
    45,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.249 trận
  • Viktor69 trận
    55,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.362 trận
  • Ahri47 trận
    34,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.365 trận
  • Orianna38 trận
    39,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,4% · 516 trận
  • Aurora33 trận
    39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 475 trận
ADC16 tướng
  • Yunara83 trận
    39,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.047 trận
  • Caitlyn55 trận
    40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.543 trận
  • Jinx51 trận
    45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.332 trận
  • Ezreal46 trận
    47,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.221 trận
  • Lucian40 trận
    55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.166 trận
Support19 tướng
  • Nautilus92 trận
    44,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.418 trận
  • Milio60 trận
    56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.018 trận
  • Karma58 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.072 trận
  • Braum34 trận
    38,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 797 trận
  • Seraphine32 trận
    46,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 905 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%27.548 lượt chọn trên 492.844cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,1%473 lượt chọn trên 4.668cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 23,9%G1199 trận trên 834
  • 18,1%G2151 trận trên 834
  • 11,1%G3+41 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 199 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.