Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,2%được chọn trong 606 trên 3.005 trận
- Cấm
- 13,1%287 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận31,8%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 45,5% · 719 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 746 trận
- Sion35 trận51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 474 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 493 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 829 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 49,0% · 863 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,8% · 545 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 54,2% · 794 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.022 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,4% · 443 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,4% · 637 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,2% · 666 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 49,6% · 593 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,2% · 489 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,5% · 789 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,6% · 872 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.071 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 757 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,3% · 824 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,4% · 776 trận
- Wukong71 trận56,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.179 trận
- Jarvan IV52 trận38,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 989 trận
- Vi34 trận32,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,6% · 416 trận
- Xin Zhao34 trận61,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,6% · 422 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.291 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 58,5% · 118 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 48,2% · 716 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,6% · 905 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,5% · 910 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 54,5% · 244 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.280 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,7% · 798 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,1% · 753 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.425 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 53,2% · 841 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.088 trận
- Syndra75 trận45,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.249 trận
- Viktor69 trận55,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.362 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.365 trận
- Orianna38 trận39,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,4% · 516 trận
- Aurora33 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 475 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 52,9% · 1.024 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 50,6% · 778 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,2% · 559 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,4% · 575 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,1% · 812 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,1% · 268 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,7% · 320 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,6% · 716 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.202 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,3% · 673 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,3% · 673 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,6% · 711 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,1% · 911 trận
- Yunara83 trận39,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.047 trận
- Caitlyn55 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.543 trận
- Jinx51 trận45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.332 trận
- Ezreal46 trận47,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.221 trận
- Lucian40 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.166 trận
- Jhin32 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.627 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.856 trận
- Ashe30 trận36,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 803 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.589 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,5% · 699 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 46,5% · 891 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 48,8% · 502 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,3% · 561 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.174 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,5% · 679 trận
- Nautilus92 trận44,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.418 trận
- Milio60 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.018 trận
- Karma58 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.072 trận
- Braum34 trận38,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 797 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 905 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 45,4% · 1.252 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 46,0% · 1.025 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,4% · 762 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,1% · 729 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,6% · 597 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,2% · 2.038 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.961 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.183 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,6% · 858 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,4% · 962 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.054 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.428 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%27.548 lượt chọn trên 492.844cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,1%473 lượt chọn trên 4.668cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

