Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,1%được chọn trong 1.450 trên 17.996 trận
- Cấm
- 12,2%2.079 lượt cấm trên 17.064 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm81 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite105 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 505 trận
- Ornn62 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 139 trận
- Dr. Mundo61 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 325 trận
- Sion57 trận45,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 177 trận
- Garen54 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,3% · 349 trận
- Shen44 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 40,0% · 185 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Yorick43 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,4% · 218 trận
- Olaf42 trận59,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 331 trận
- Mordekaiser35 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 159 trận
- Renekton34 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,1% · 221 trận
- Zaahen33 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 40,9% · 159 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 216 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 197 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 48,2% · 301 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,0% · 542 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,2% · 329 trận
- Singed16 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Kennen13 trận—SoloQ: 53,8% · 351 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,5% · 497 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,5% · 312 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 54,3% · 505 trận
- Lee Sin137 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.433 trận
- Jarvan IV78 trận51,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 419 trận
- Vi71 trận43,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 382 trận
- Sylas70 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 564 trận
- Wukong66 trận54,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 295 trận
- Viego52 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 434 trận
- Xin Zhao51 trận41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,2% · 220 trận
- Graves40 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 507 trận
- Lillia37 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 265 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,9% · 179 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 683 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,4% · 285 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 57,5% · 80 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 46,0% · 263 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,4% · 531 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 53,7% · 479 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,0% · 449 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,9% · 413 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,4% · 285 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,4% · 285 trận
- Sylas73 trận56,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 630 trận
- Ahri65 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 407 trận
- Viktor64 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 655 trận
- Syndra62 trận43,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 527 trận
- Lissandra50 trận56,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 327 trận
- Ryze50 trận48,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Orianna48 trận58,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 292 trận
- Yone45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,3% · 532 trận
- Akali42 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 453 trận
- Hwei41 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 255 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 382 trận
- Vex34 trận61,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 180 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 345 trận
- Locke30 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 517 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 53,7% · 231 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 49,2% · 392 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,7% · 646 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,1% · 456 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,7% · 382 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 42,8% · 346 trận
- Yunara133 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.072 trận
- Kai'Sa103 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.429 trận
- Caitlyn92 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 679 trận
- Ezreal85 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,0% · 872 trận
- Lucian77 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 539 trận
- Jinx66 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 744 trận
- Jhin64 trận57,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.374 trận
- Aphelios62 trận53,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 885 trận
- Xayah51 trận54,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,8% · 478 trận
- Tristana46 trận65,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,4% · 673 trận
- Miss Fortune44 trận36,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,8% · 254 trận
- Ashe40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 234 trận
- Zeri40 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 492 trận
- Sivir38 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 217 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 167 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,9% · 419 trận
- Lulu109 trận50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.018 trận
- Nautilus109 trận46,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 876 trận
- Leona85 trận51,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 470 trận
- Milio83 trận49,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,4% · 251 trận
- Braum81 trận61,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 44,4% · 387 trận
- Thresh67 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.053 trận
- Seraphine64 trận57,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,8% · 248 trận
- Blitzcrank56 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 666 trận
- Alistar51 trận39,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,4% · 574 trận
- Rell45 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 394 trận
- Rakan44 trận61,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,2% · 365 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,9% · 382 trận
- Karma36 trận61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,5% · 506 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 467 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 55,3% · 159 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 54,0% · 348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.694 lượt chọn trên 674.203cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%583 lượt chọn trên 23.550cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 6,1%G1254 trận trên 4.144
- 5,9%G2244 trận trên 4.147
- 6,3%G3+113 trận trên 1.781
- Ambessa16 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Sion15 loạt

