Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,4%được chọn trong 1.277 trên 6.928 trận
- Cấm
- 19,2%660 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm112 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,3%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn131 trận57,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.181 trận
- K'Sante89 trận50,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 929 trận
- Renekton70 trận38,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.357 trận
- Ambessa64 trận64,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.050 trận
- Sion56 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 856 trận
- Gnar49 trận46,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.047 trận
- Olaf45 trận42,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 809 trận
- Shen41 trận41,5%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,5% · 959 trận
- Malphite40 trận70,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.423 trận
- Rumble35 trận54,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 420 trận
- Zaahen35 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 850 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 623 trận
- Camille33 trận57,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.346 trận
- Mordekaiser33 trận42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,3% · 711 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.055 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.256 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.065 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.696 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,1% · 1.240 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.228 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.329 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.423 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.329 trận
- Wukong198 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.702 trận
- Jarvan IV112 trận65,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.486 trận
- Xin Zhao100 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 526 trận
- Vi71 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 719 trận
- Lee Sin49 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.234 trận
- Sejuani44 trận63,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 438 trận
- Cho'Gath42 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.215 trận
- Shyvana40 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 929 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.469 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 491 trận
- Qiyana36 trận44,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.202 trận
- Trundle35 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
- Skarner32 trận56,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 479 trận
- Pantheon30 trận40,0%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 44,4% · 126 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.763 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.140 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.215 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,1% · 2.192 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.097 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.922 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.489 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.215 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.630 trận
- Syndra149 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.218 trận
- Ahri129 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.462 trận
- Viktor126 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.787 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 842 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 918 trận
- Aurora40 trận45,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,3% · 887 trận
- Locke39 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.951 trận
- Lissandra38 trận68,4%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 47,8% · 965 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.611 trận
- Yone36 trận44,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.756 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 588 trận
- Anivia33 trận57,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 577 trận
- Galio32 trận56,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 852 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 45,9% · 708 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 47,4% · 626 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.205 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.069 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.355 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.433 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.534 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.151 trận
- Yunara151 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.523 trận
- Caitlyn102 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.623 trận
- Jinx93 trận63,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.645 trận
- Ashe81 trận59,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.028 trận
- Ezreal81 trận59,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.505 trận
- Xayah79 trận48,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.395 trận
- Kai'Sa77 trận45,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.656 trận
- Lucian68 trận57,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.611 trận
- Sivir66 trận47,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.123 trận
- Jhin61 trận55,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.597 trận
- Zeri61 trận55,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.840 trận
- Tristana58 trận46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.286 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,6% · 656 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 48,9% · 767 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 47,3% · 501 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.268 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.525 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.302 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.360 trận
- Lulu166 trận59,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.325 trận
- Braum161 trận47,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,1% · 3.124 trận
- Rell97 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,4% · 1.746 trận
- Leona86 trận58,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.868 trận
- Milio86 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.269 trận
- Seraphine82 trận62,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.056 trận
- Thresh69 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 3.365 trận
- Karma68 trận60,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.145 trận
- Alistar62 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.736 trận
- Rakan54 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.060 trận
- Bard48 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.565 trận
- Nami41 trận58,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.539 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 48,0% · 383 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 45,5% · 622 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,8% · 1.138 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,2% · 2.569 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,1% · 1.101 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.493 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.320 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%42.309 lượt chọn trên 745.910cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,4%984 lượt chọn trên 10.426cấm 19,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

