Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,6%được chọn trong 5.461 trên 27.820 trận
- Cấm
- 15,8%3.584 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,8%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 55%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn325 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.156 trận
- K'Sante323 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.710 trận
- Renekton270 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.495 trận
- Ambessa263 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.204 trận
- Sion233 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.988 trận
- Aatrox211 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.294 trận
- Malphite189 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.659 trận
- Gnar180 trận45,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.575 trận
- Dr. Mundo171 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.827 trận
- Mordekaiser156 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.953 trận
- Olaf155 trận47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.518 trận
- Zaahen155 trận42,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.155 trận
- Jax153 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.794 trận
- Shen140 trận45,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.075 trận
- Nasus132 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.019 trận
- Camille131 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.280 trận
- Yone119 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.934 trận
- Jayce91 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 4.643 trận
- Garen89 trận56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.585 trận
- Fiora63 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.352 trận
- Darius48 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.938 trận
- Gangplank45 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.276 trận
- Irelia40 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.984 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 52,1% · 4.643 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,7% · 3.659 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.938 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.938 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,1% · 4.643 trận
- Wukong562 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.999 trận
- Lee Sin453 trận50,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 9.334 trận
- Jarvan IV349 trận58,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 3.769 trận
- Xin Zhao304 trận42,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.857 trận
- Vi303 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.520 trận
- Sylas278 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.615 trận
- Nocturne175 trận48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.333 trận
- Qiyana168 trận55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 6.080 trận
- Viego166 trận41,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.473 trận
- Cho'Gath165 trận44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.952 trận
- Lillia159 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.051 trận
- Sejuani154 trận50,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 919 trận
- Pantheon115 trận51,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 592 trận
- Skarner102 trận51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,1% · 984 trận
- Kha'Zix94 trận53,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.919 trận
- Graves88 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.833 trận
- Nidalee60 trận51,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.645 trận
- Kayn55 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.651 trận
- Elise53 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.677 trận
- Hecarim53 trận60,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 4.437 trận
- Talon37 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.663 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,5% · 2.952 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,5% · 2.952 trận
- Ahri414 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 5.304 trận
- Viktor387 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 5.497 trận
- Syndra373 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 5.481 trận
- Orianna269 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.485 trận
- Sylas243 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.324 trận
- Yone189 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 4.995 trận
- Hwei187 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.541 trận
- Lissandra180 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.913 trận
- Aurora164 trận45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.317 trận
- Akali159 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.676 trận
- Locke156 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.986 trận
- LeBlanc152 trận54,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.096 trận
- Ryze142 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.747 trận
- Xerath138 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.026 trận
- Galio125 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.213 trận
- Twisted Fate112 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.036 trận
- Galio92 trận53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.213 trận
- Yasuo76 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.767 trận
- Zed69 trận56,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.828 trận
- Ekko44 trận38,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.889 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 47,3% · 3.441 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,3% · 3.213 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,3% · 3.441 trận
- Yunara592 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 9.720 trận
- Ezreal484 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 7.873 trận
- Caitlyn451 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 6.870 trận
- Jhin420 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 12.165 trận
- Lucian337 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 4.927 trận
- Jinx320 trận50,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 7.429 trận
- Kai'Sa315 trận50,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 8.602 trận
- Xayah292 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 4.745 trận
- Ashe251 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.634 trận
- Zeri243 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 5.031 trận
- Sivir217 trận46,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.607 trận
- Tristana216 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.047 trận
- Aphelios188 trận61,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 6.078 trận
- Miss Fortune158 trận48,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.154 trận
- Varus106 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.833 trận
- Kalista78 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.950 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 48,1% · 2.853 trận
- Braum654 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 7.822 trận
- Lulu646 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 9.255 trận
- Leona424 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,1% · 5.680 trận
- Rell368 trận44,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,3% · 4.967 trận
- Milio314 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.767 trận
- Thresh314 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 9.571 trận
- Seraphine301 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.747 trận
- Karma276 trận59,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 5.426 trận
- Alistar260 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,1% · 5.338 trận
- Rakan201 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.125 trận
- Yuumi196 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,0% · 3.401 trận
- Bard171 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.489 trận
- Blitzcrank135 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.294 trận
- Morgana106 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.868 trận
- Poppy96 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.256 trận
- Nami83 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 4.289 trận
- Pyke52 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.584 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 48,8% · 4.180 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,4% · 3.596 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%115.022 lượt chọn trên 1.903.333cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,8%3.748 lượt chọn trên 38.304cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

