Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,4%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,0%được chọn trong 3.586 trên 17.948 trận
Cấm
15,4%2.626 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 15,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,7% từ 47,3% đến 50,1% trên 3.537 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    7,1%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 44.725
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu50% · 24.802
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 464 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Randuin's Omen
  3. Jak'Sho, The Protean

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,3% · kỳ vọng 50,6% · 117 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Olaf53,8% · kỳ vọng 47,1% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Nasus53,2% · kỳ vọng 47,4% · 109 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
K'Sante52,7% · kỳ vọng 50,9% · 207 trận+1,7 điểmSoloQ -1,0
Ornn47,7% · kỳ vọng 46,7% · 153 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,5% · kỳ vọng 50,0% · 118 trận+8,5 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV53,5% · kỳ vọng 50,6% · 198 trận+2,9 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 50,1% · 383 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
Vi50,0% · kỳ vọng 48,4% · 206 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
Lillia48,0% · kỳ vọng 45,8% · 127 trận+2,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed58,9% · kỳ vọng 42,3% · 56 trận+16,6 điểmSoloQ +1,1
LeBlanc56,4% · kỳ vọng 48,9% · 117 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Ahri47,5% · kỳ vọng 45,8% · 236 trận+1,6 điểmSoloQ +1,7
Akali52,6% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Lissandra52,3% · kỳ vọng 50,8% · 132 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,5% · kỳ vọng 53,1% · 148 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Ezreal56,2% · kỳ vọng 53,2% · 333 trận+3,0 điểmSoloQ +1,6
Jhin54,8% · kỳ vọng 53,0% · 321 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn47,6% · kỳ vọng 46,4% · 307 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Corki58,3% · kỳ vọng 50,3% · 48 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 48,0% · 120 trận+7,8 điểmSoloQ +1,6
Alistar52,7% · kỳ vọng 47,7% · 169 trận+4,9 điểmSoloQ -2,8
Karma55,8% · kỳ vọng 50,6% · 147 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
Thresh50,0% · kỳ vọng 47,2% · 228 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Bard52,4% · kỳ vọng 47,5% · 103 trận+4,9 điểmSoloQ +3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank67,5% · kỳ vọng 50,9% · 40 trận+16,6 điểmSoloQ +0,6
Fiora61,0% · kỳ vọng 48,4% · 41 trận+12,5 điểmSoloQ -1,0
Nasus55,8% · kỳ vọng 50,1% · 120 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Yone52,6% · kỳ vọng 48,9% · 137 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Sion50,7% · kỳ vọng 48,4% · 152 trận+2,3 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,4% · kỳ vọng 47,5% · 118 trận+5,9 điểmSoloQ +0,6
Nidalee54,8% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Wukong55,1% · kỳ vọng 53,3% · 256 trận+1,8 điểmSoloQ -2,2
Viego51,2% · kỳ vọng 48,5% · 164 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Hecarim48,1% · kỳ vọng 41,2% · 52 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,4% · kỳ vọng 49,0% · 208 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Akali52,2% · kỳ vọng 47,9% · 115 trận+4,3 điểmSoloQ -1,7
Twisted Fate54,8% · kỳ vọng 50,3% · 93 trận+4,6 điểmSoloQ -2,0
Lissandra48,9% · kỳ vọng 46,7% · 139 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Ahri51,9% · kỳ vọng 51,6% · 206 trận+0,3 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa49,2% · kỳ vọng 49,1% · 754 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
Miss Fortune52,4% · kỳ vọng 49,0% · 166 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Sivir51,8% · kỳ vọng 49,0% · 114 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn51,6% · kỳ vọng 51,0% · 215 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2
Tristana48,1% · kỳ vọng 47,3% · 156 trận+0,8 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante207 trận
    52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.251 trận
  • Ambessa172 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.502 trận
  • Renekton160 trận
    47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.360 trận
  • Aatrox153 trận
    47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.427 trận
  • Ornn153 trận
    47,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 375 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin383 trận
    51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 5.973 trận
  • Wukong301 trận
    43,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.160 trận
  • Sylas225 trận
    47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.341 trận
  • Vi206 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.460 trận
  • Jarvan IV198 trận
    53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.490 trận
Mid22 tướng
  • Ahri236 trận
    47,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.601 trận
  • Viktor209 trận
    45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.552 trận
  • Sylas190 trận
    48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.771 trận
  • Syndra174 trận
    46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.162 trận
  • Orianna165 trận
    52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.201 trận
ADC17 tướng
  • Yunara356 trận
    45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 4.295 trận
  • Ezreal333 trận
    56,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.921 trận
  • Jhin321 trận
    54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 6.185 trận
  • Caitlyn307 trận
    47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.890 trận
  • Lucian241 trận
    44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.228 trận
Support18 tướng
  • Braum436 trận
    46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,7% · 3.295 trận
  • Lulu395 trận
    48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.498 trận
  • Leona295 trận
    45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 2.544 trận
  • Rell232 trận
    42,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 2.438 trận
  • Thresh228 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 4.354 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%48.082 lượt chọn trên 674.205cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%2.321 lượt chọn trên 23.550cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 21,1%G1875 trận trên 4.138
  • 18,4%G2761 trận trên 4.139
  • 15,0%G3+266 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 875 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.