Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,0%được chọn trong 3.586 trên 17.948 trận
- Cấm
- 15,4%2.626 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 15,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante207 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.251 trận
- Ambessa172 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.502 trận
- Renekton160 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.360 trận
- Aatrox153 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.427 trận
- Ornn153 trận47,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 375 trận
- Sion150 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 709 trận
- Malphite130 trận47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.390 trận
- Dr. Mundo117 trận57,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,1% · 704 trận
- Jax117 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.016 trận
- Gnar112 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.086 trận
- Nasus109 trận53,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 876 trận
- Mordekaiser107 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 624 trận
- Zaahen105 trận43,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 775 trận
- Olaf91 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.285 trận
- Shen85 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 567 trận
- Yone85 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.248 trận
- Camille84 trận39,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.180 trận
- Jayce69 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.685 trận
- Fiora43 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.361 trận
- Gangplank37 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.675 trận
- Irelia32 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.486 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,9% · 2.685 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.303 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.303 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.390 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.685 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.303 trận
- Lee Sin383 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 5.973 trận
- Wukong301 trận43,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.160 trận
- Sylas225 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.341 trận
- Vi206 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.460 trận
- Jarvan IV198 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.490 trận
- Xin Zhao169 trận39,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.026 trận
- Lillia127 trận48,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.110 trận
- Viego126 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.758 trận
- Qiyana118 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.958 trận
- Nocturne107 trận44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 508 trận
- Cho'Gath100 trận42,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 972 trận
- Sejuani97 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 261 trận
- Kha'Zix74 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.546 trận
- Graves72 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.021 trận
- Jayce71 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.143 trận
- Nidalee54 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.499 trận
- Elise45 trận37,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.095 trận
- Hecarim41 trận61,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.760 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.843 trận
- Ahri236 trận47,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.601 trận
- Viktor209 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.552 trận
- Sylas190 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.771 trận
- Syndra174 trận46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.162 trận
- Orianna165 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.201 trận
- Yone138 trận44,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.139 trận
- Lissandra132 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.363 trận
- LeBlanc117 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.351 trận
- Akali114 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.737 trận
- Hwei107 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.065 trận
- Aurora103 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 998 trận
- Locke99 trận49,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.087 trận
- Twisted Fate99 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.508 trận
- Xerath98 trận41,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 830 trận
- Ryze87 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 866 trận
- Galio78 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.715 trận
- Galio62 trận51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.715 trận
- Zed56 trận58,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.422 trận
- Yasuo55 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.482 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.289 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.715 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.289 trận
- Yunara356 trận45,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 4.295 trận
- Ezreal333 trận56,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.921 trận
- Jhin321 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 6.185 trận
- Caitlyn307 trận47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.890 trận
- Lucian241 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.228 trận
- Kai'Sa213 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.405 trận
- Jinx194 trận41,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.794 trận
- Xayah192 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,8% · 2.539 trận
- Zeri165 trận40,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.214 trận
- Aphelios148 trận59,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.701 trận
- Sivir134 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 811 trận
- Tristana134 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.562 trận
- Ashe132 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 898 trận
- Miss Fortune115 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 934 trận
- Varus73 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 708 trận
- Kalista50 trận48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Corki48 trận58,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 923 trận
- Braum436 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,7% · 3.295 trận
- Lulu395 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.498 trận
- Leona295 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 2.544 trận
- Rell232 trận42,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 2.438 trận
- Thresh228 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 4.354 trận
- Milio196 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,7% · 837 trận
- Seraphine184 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 963 trận
- Alistar169 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,5% · 2.518 trận
- Yuumi166 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 57,5% · 1.453 trận
- Karma147 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.369 trận
- Rakan125 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.469 trận
- Blitzcrank120 trận55,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.311 trận
- Bard103 trận52,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.286 trận
- Morgana84 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 726 trận
- Neeko68 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 559 trận
- Pyke45 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.458 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.000 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.063 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%48.082 lượt chọn trên 674.205cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.321 lượt chọn trên 23.550cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

