Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,6%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
18,4%được chọn trong 1.277 trên 6.928 trận
Cấm
19,2%660 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,2% từ 50,9% đến 55,5% trên 1.262 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,2%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 53,2% ở nghiệp dư trên 1.262 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 44.097 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,4%
    SoloQ
    5,7%
    9,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,3%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 19,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 40.139
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 27.537
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 230 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 2
6%số trận ở soloQ
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa64,1% · kỳ vọng 52,4% · 64 trận+11,7 điểmSoloQ -1,4
Malphite70,0% · kỳ vọng 59,5% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ +0,2
Camille57,6% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+10,6 điểmSoloQ +1,6
Ornn57,3% · kỳ vọng 54,8% · 131 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
Rumble54,3% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,2% · kỳ vọng 53,7% · 112 trận+11,4 điểmSoloQ -3,5
Sejuani63,6% · kỳ vọng 58,0% · 44 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
Trundle57,1% · kỳ vọng 51,1% · 35 trận+6,0 điểmSoloQ +0,9
Vi53,5% · kỳ vọng 53,1% · 71 trận+0,4 điểmSoloQ +2,9
Qiyana44,4% · kỳ vọng 42,7% · 36 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra68,4% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+16,5 điểmSoloQ -0,5
Syndra55,7% · kỳ vọng 53,0% · 149 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Orianna52,5% · kỳ vọng 52,4% · 61 trận+0,1 điểmSoloQ -2,9
Ryze55,9% · kỳ vọng 52,4% · 34 trận+3,5 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,4% · kỳ vọng 55,6% · 93 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Ezreal59,3% · kỳ vọng 54,5% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Ashe59,3% · kỳ vọng 55,4% · 81 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Yunara52,3% · kỳ vọng 51,1% · 151 trận+1,2 điểmSoloQ -2,7
Jhin55,7% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,2% · kỳ vọng 54,9% · 82 trận+7,3 điểmSoloQ -3,6
Lulu59,0% · kỳ vọng 56,3% · 166 trận+2,7 điểmSoloQ +1,7
Karma60,3% · kỳ vọng 54,9% · 68 trận+5,4 điểmSoloQ +2,6
Thresh55,1% · kỳ vọng 52,2% · 69 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4
Rakan53,7% · kỳ vọng 50,8% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante67,9% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+16,3 điểmSoloQ -0,9
Sion61,0% · kỳ vọng 54,4% · 59 trận+6,6 điểmSoloQ +4,9
Camille65,5% · kỳ vọng 59,4% · 55 trận+6,0 điểmSoloQ -1,7
Ambessa58,8% · kỳ vọng 54,1% · 68 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Ornn51,9% · kỳ vọng 51,7% · 106 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas71,4% · kỳ vọng 58,5% · 35 trận+12,9 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao60,0% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV55,4% · kỳ vọng 52,8% · 130 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Skarner56,3% · kỳ vọng 49,4% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Sejuani52,5% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Cassiopeia72,2% · kỳ vọng 57,1% · 36 trận+15,1 điểmSoloQ +3,3
Sylas70,0% · kỳ vọng 58,2% · 30 trận+11,8 điểmSoloQ -0,5
Ahri56,9% · kỳ vọng 54,0% · 123 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 53,6% · 123 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Locke62,9% · kỳ vọng 58,3% · 35 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus70,6% · kỳ vọng 58,1% · 34 trận+12,5 điểmSoloQ -0,5
Ezreal58,6% · kỳ vọng 52,0% · 58 trận+6,7 điểmSoloQ +2,2
Yunara59,1% · kỳ vọng 55,4% · 88 trận+3,7 điểmSoloQ +2,0
Tristana57,9% · kỳ vọng 56,8% · 114 trận+1,1 điểmSoloQ -0,8
Ashe56,4% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ -7,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn131 trận
    57,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.181 trận
  • K'Sante89 trận
    50,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 929 trận
  • Renekton70 trận
    38,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.357 trận
  • Ambessa64 trận
    64,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.050 trận
  • Sion56 trận
    55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 856 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong198 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.702 trận
  • Jarvan IV112 trận
    65,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.486 trận
  • Xin Zhao100 trận
    50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 526 trận
  • Vi71 trận
    53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 719 trận
  • Lee Sin49 trận
    46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.234 trận
Mid21 tướng
  • Syndra149 trận
    55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.218 trận
  • Ahri129 trận
    48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.462 trận
  • Viktor126 trận
    50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.787 trận
  • Orianna61 trận
    52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 842 trận
  • Hwei55 trận
    45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 918 trận
ADC19 tướng
  • Yunara151 trận
    52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.523 trận
  • Caitlyn102 trận
    49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.623 trận
  • Jinx93 trận
    63,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.645 trận
  • Ashe81 trận
    59,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.028 trận
  • Ezreal81 trận
    59,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.505 trận
Support19 tướng
  • Lulu166 trận
    59,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.325 trận
  • Braum161 trận
    47,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,1% · 3.124 trận
  • Rell97 trận
    48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,4% · 1.746 trận
  • Leona86 trận
    58,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.868 trận
  • Milio86 trận
    54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.269 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,7%42.309 lượt chọn trên 745.910cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,4%984 lượt chọn trên 10.426cấm 19,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 19,4%G1409 trận trên 2.112
  • 16,9%G2357 trận trên 2.112
  • 16,9%G3+115 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 409 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.