Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,4%được chọn trong 612 trên 3.005 trận
- Cấm
- 13,8%302 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 11,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,6%
- SoloQ
- 11,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Unending Despair
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,2% · 602 trận
- Renekton39 trận41,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 762 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 811 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 56,3% · 526 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 51,2% · 410 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,7% · 650 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,2% · 436 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,2% · 833 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,3% · 422 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,7% · 505 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,7% · 711 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 47,0% · 607 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,2% · 408 trận
- Urgot16 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 50,5% · 525 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 44,7% · 537 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,0% · 977 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,8% · 756 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,3% · 696 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,2% · 764 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,0% · 706 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 727 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,8% · 545 trận
- Wukong65 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.126 trận
- Jarvan IV41 trận58,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 797 trận
- Xin Zhao39 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 48,5% · 303 trận
- Nocturne31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 317 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 55,3% · 340 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,9% · 764 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 58,2% · 98 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.111 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,1% · 937 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 48,4% · 647 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,1% · 914 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,8% · 793 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 50,4% · 139 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,7% · 796 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,9% · 764 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.313 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.048 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.166 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,4% · 886 trận
- Syndra53 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.101 trận
- Viktor51 trận39,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.127 trận
- Ahri50 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.225 trận
- Orianna44 trận63,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 55,2% · 444 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 52,2% · 557 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,3% · 721 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,8% · 427 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 54,0% · 287 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,3% · 939 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 46,5% · 643 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,5% · 933 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 45,9% · 172 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 45,1% · 670 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.090 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 47,0% · 591 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,7% · 863 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,5% · 643 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,9% · 842 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,6% · 809 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,9% · 601 trận
- Yunara88 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.848 trận
- Ezreal72 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Caitlyn41 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.349 trận
- Jhin39 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.395 trận
- Ashe37 trận35,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,4% · 694 trận
- Jinx35 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.929 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,8% · 1.071 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.535 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.182 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 55,3% · 850 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 42,8% · 802 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 47,5% · 570 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,4% · 663 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,7% · 967 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 46,3% · 300 trận
- Lulu92 trận55,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.418 trận
- Karma65 trận66,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,7% · 907 trận
- Braum57 trận31,6%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.393 trận
- Leona44 trận54,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,2% · 1.254 trận
- Rell39 trận43,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,1% · 783 trận
- Seraphine35 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 720 trận
- Alistar32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.096 trận
- Milio31 trận58,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 637 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 47,6% · 636 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 45,4% · 595 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.832 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.383 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Taric11 trận—SoloQ: 44,5% · 321 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 45,8% · 225 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,2% · 795 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.135 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,3% · 789 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%25.201 lượt chọn trên 492.844cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%476 lượt chọn trên 4.668cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

