Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 601 trên 6.928 trận
- Cấm
- 13,3%457 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,9%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,3%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận56,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 373 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 45,5% · 578 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,2% · 301 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 48,7% · 312 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 56,5% · 322 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 46,4% · 446 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 53,5% · 297 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,9% · 169 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 49,8% · 311 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 44,4% · 234 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,2% · 443 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,4% · 325 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 52,8% · 400 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,9% · 476 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,0% · 371 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,7% · 415 trận
- Wukong66 trận59,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,3% · 520 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 449 trận
- Vi43 trận51,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,4% · 271 trận
- Xin Zhao32 trận56,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 185 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 50,5% · 208 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 51,5% · 196 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 54,5% · 591 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,6% · 418 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 61,1% · 54 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,9% · 694 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 51,1% · 45 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 49,8% · 524 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,6% · 333 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,6% · 418 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,2% · 429 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,0% · 675 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,2% · 521 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,9% · 363 trận
- Syndra57 trận75,4%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 50,3% · 754 trận
- Ahri51 trận52,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 711 trận
- Viktor51 trận56,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 573 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,9% · 280 trận
- Hwei30 trận40,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 48,7% · 318 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,6% · 389 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,2% · 224 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,7% · 537 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 53,9% · 284 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,3% · 495 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 44,1% · 170 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,7% · 302 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,0% · 330 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,9% · 509 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,0% · 330 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 44,9% · 425 trận
- Yunara64 trận64,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.027 trận
- Ashe60 trận61,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 500 trận
- Jinx51 trận64,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 856 trận
- Caitlyn46 trận56,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 739 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 46,5% · 768 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,5% · 585 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.155 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 45,4% · 359 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 48,8% · 892 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,7% · 354 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,1% · 412 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 43,5% · 402 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,3% · 385 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,2% · 525 trận
- Lulu56 trận71,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.022 trận
- Seraphine55 trận52,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 435 trận
- Braum53 trận50,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 591 trận
- Nautilus45 trận57,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 809 trận
- Leona38 trận65,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 621 trận
- Karma32 trận62,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 594 trận
- Rell32 trận43,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,9% · 456 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,0% · 379 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,8% · 440 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,5% · 384 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,3% · 942 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 48,4% · 709 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,4% · 527 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,5% · 727 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%13.053 lượt chọn trên 745.904cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%388 lượt chọn trên 10.426cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

