Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.198 trên 17.940 trận
- Cấm
- 13,3%2.268 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm102 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax76 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.096 trận
- Mordekaiser68 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 358 trận
- K'Sante56 trận55,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,6% · 672 trận
- Trundle56 trận44,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 436 trận
- Malphite42 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 254 trận
- Nasus42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 331 trận
- Ambessa41 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 609 trận
- Ornn41 trận63,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 56,6% · 106 trận
- Sion40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 169 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,0% · 327 trận
- Shen36 trận66,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 58,0% · 169 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 666 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 347 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,3% · 320 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,0% · 417 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,0% · 1.402 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,0% · 646 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 46,9% · 388 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,9% · 605 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,2% · 555 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,8% · 357 trận
- Lee Sin110 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.087 trận
- Wukong87 trận43,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 374 trận
- Vi82 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 645 trận
- Sylas63 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 776 trận
- Jarvan IV55 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,3% · 550 trận
- Xin Zhao45 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 390 trận
- Viego41 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,8% · 622 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 516 trận
- Lillia33 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,7% · 357 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 54,9% · 102 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,6% · 431 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 56,0% · 432 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,4% · 728 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.002 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 46,8% · 887 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,1% · 659 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,7% · 578 trận
- Ahri71 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 537 trận
- Viktor64 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 965 trận
- Lissandra60 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 582 trận
- Syndra57 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,1% · 838 trận
- Yone40 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 54,4% · 780 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,8% · 857 trận
- Aurora34 trận38,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 44,7% · 351 trận
- Orianna34 trận64,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,0% · 457 trận
- Ryze31 trận41,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 58,0% · 357 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.018 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 48,0% · 454 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 56,1% · 729 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 54,7% · 362 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,7% · 438 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 56,1% · 253 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,9% · 748 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,1% · 447 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,7% · 549 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 56,1% · 729 trận
- Zoe13 trận—SoloQ: 45,3% · 422 trận
- Caitlyn102 trận40,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 965 trận
- Yunara96 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.438 trận
- Kai'Sa88 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.849 trận
- Jinx80 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.085 trận
- Jhin78 trận50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.188 trận
- Ashe70 trận55,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,9% · 404 trận
- Ezreal70 trận54,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,7% · 1.033 trận
- Xayah64 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 718 trận
- Aphelios55 trận65,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.330 trận
- Lucian45 trận46,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 708 trận
- Miss Fortune40 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,6% · 401 trận
- Varus40 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 300 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,7% · 929 trận
- Sivir30 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,9% · 269 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 51,4% · 657 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,6% · 535 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Lulu102 trận66,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.471 trận
- Nautilus91 trận46,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.285 trận
- Braum82 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 551 trận
- Leona75 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,6% · 779 trận
- Thresh70 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.501 trận
- Seraphine65 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 372 trận
- Blitzcrank58 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 820 trận
- Rell54 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 653 trận
- Alistar49 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.024 trận
- Milio45 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,8% · 285 trận
- Rakan44 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 611 trận
- Karma41 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 668 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 823 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 59,4% · 414 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,9% · 482 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,4% · 354 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%17.207 lượt chọn trên 674.203cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%701 lượt chọn trên 23.550cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

