Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.059 trên 27.910 trận
- Cấm
- 13,6%3.084 lượt cấm trên 22.703 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm180 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn117 trận59,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 642 trận
- Jax101 trận51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.810 trận
- Sion88 trận56,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 489 trận
- Mordekaiser87 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 969 trận
- K'Sante84 trận56,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.071 trận
- Trundle82 trận47,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 765 trận
- Camille74 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.523 trận
- Ambessa69 trận50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.102 trận
- Shen64 trận65,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,3% · 640 trận
- Gnar61 trận55,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 744 trận
- Renekton60 trận48,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 793 trận
- Malphite56 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 676 trận
- Nasus49 trận38,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,9% · 740 trận
- Aatrox48 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 849 trận
- Dr. Mundo47 trận61,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 374 trận
- Garen39 trận59,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 884 trận
- Jayce37 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.121 trận
- Urgot24 trận—SoloQ: 52,2% · 785 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.257 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.253 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.094 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.011 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,6% · 850 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.011 trận
- Wukong179 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.212 trận
- Vi136 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.046 trận
- Lee Sin130 trận49,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.152 trận
- Jarvan IV110 trận58,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.220 trận
- Xin Zhao91 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 670 trận
- Sylas73 trận56,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.400 trận
- Nocturne70 trận54,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 500 trận
- Viego57 trận47,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.378 trận
- Sejuani55 trận60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 379 trận
- Cho'Gath50 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.076 trận
- Lillia47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,4% · 886 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,0% · 713 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 635 trận
- Skarner43 trận55,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.833 trận
- Graves31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.449 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.416 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.200 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,1% · 902 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.076 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.520 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.302 trận
- Ahri133 trận53,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.539 trận
- Syndra132 trận62,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.946 trận
- Viktor132 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.867 trận
- Orianna90 trận58,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 883 trận
- Lissandra85 trận58,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.179 trận
- Hwei68 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 831 trận
- Yone62 trận38,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.600 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.505 trận
- Xerath50 trận46,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,8% · 598 trận
- Aurora48 trận45,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 712 trận
- Ryze47 trận46,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,9% · 638 trận
- Akali45 trận37,8%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,1% · 911 trận
- Galio45 trận42,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.307 trận
- Locke42 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.547 trận
- LeBlanc40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 869 trận
- Twisted Fate35 trận40,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.596 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.352 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.079 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,2% · 890 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 55,1% · 1.307 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,5% · 952 trận
- Yunara185 trận54,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.918 trận
- Caitlyn161 trận45,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.081 trận
- Ashe157 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.217 trận
- Jinx146 trận56,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.520 trận
- Kai'Sa117 trận51,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.278 trận
- Jhin114 trận54,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 4.030 trận
- Ezreal109 trận54,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.944 trận
- Xayah94 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.239 trận
- Tristana72 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.008 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 720 trận
- Varus67 trận58,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 791 trận
- Miss Fortune66 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 852 trận
- Aphelios65 trận61,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.082 trận
- Lucian63 trận52,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.369 trận
- Zeri41 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.243 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.070 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.016 trận
- Lulu180 trận64,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.938 trận
- Nautilus158 trận52,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.518 trận
- Seraphine147 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.086 trận
- Braum145 trận50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.363 trận
- Leona125 trận53,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.730 trận
- Thresh95 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.983 trận
- Rell92 trận47,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.304 trận
- Karma83 trận55,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.501 trận
- Alistar74 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.861 trận
- Rakan71 trận59,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.170 trận
- Blitzcrank69 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.534 trận
- Milio68 trận55,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 844 trận
- Bard61 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.415 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,6% · 381 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 840 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.183 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.011 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.202 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%37.319 lượt chọn trên 1.903.323cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.225 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

