Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.200 trên 27.694 trận
- Cấm
- 1,7%380 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Hullbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf82 trận52,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 765 trận
- Ornn41 trận68,3%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
- Sion33 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 208 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 44,0% · 182 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 45,1% · 328 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 46,1% · 256 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 49,8% · 237 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,1% · 276 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 43,1% · 422 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 39,5% · 190 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 52,8% · 229 trận
- Jarvan IV31 trận67,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 49,2% · 360 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 49,5% · 679 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 46,9% · 373 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 55,8% · 260 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 44,1% · 102 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,8% · 412 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 47,9% · 390 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,2% · 378 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,1% · 401 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 50,0% · 38 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,5% · 406 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,7% · 481 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,3% · 485 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 46,5% · 344 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 43,1% · 290 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 47,1% · 278 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,6% · 458 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 46,6% · 423 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 41,9% · 272 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,8% · 83 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 47,2% · 216 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 46,8% · 111 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,5% · 301 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,2% · 323 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 567 trận
- Yunara39 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 821 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 46,3% · 835 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 51,0% · 549 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,9% · 727 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 47,4% · 253 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 42,0% · 572 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 46,8% · 374 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,0% · 893 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 41,6% · 322 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,9% · 360 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,8% · 463 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
- Nautilus34 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 562 trận
- Leona32 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 412 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,1% · 705 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,2% · 738 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 44,0% · 252 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 45,4% · 313 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 49,7% · 362 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,6% · 309 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 43,3% · 300 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 42,7% · 426 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,6% · 340 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,9% · 388 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,7% · 298 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,4% · 458 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.703 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%235 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

