Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.200 trên 27.694 trận
Cấm
1,7%380 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 45,5% đến 54,0% trên 372 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người89% · 9.096
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 6.042
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 832
20%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Hullbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

534-65 so với 599
746-122 so với 868
908-171 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn68,3% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+19,0 điểmSoloQ +0,4
Olaf52,4% · kỳ vọng 46,6% · 82 trận+5,8 điểmSoloQ +4,3
Sion51,5% · kỳ vọng 50,1% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV67,7% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+16,6 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,8% · kỳ vọng 47,6% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +2,2
Caitlyn48,8% · kỳ vọng 47,8% · 41 trận+1,0 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,4% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+8,6 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,5% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 51,7% · 35 trận+8,3 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Olaf82 trận
    52,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 765 trận
  • Ornn41 trận
    68,3%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
  • Sion33 trận
    51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 208 trận
  • Mordekaiser15 trận
    —SoloQ: 44,0% · 182 trận
  • Jax14 trận
    —SoloQ: 45,1% · 328 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV31 trận
    67,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 49,2% · 360 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 130 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 223 trận
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 679 trận
Mid17 tướng
  • Ahri31 trận
    54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,7% · 481 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 47,8% · 456 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 485 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 182 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 46,5% · 344 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn41 trận
    48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 567 trận
  • Yunara39 trận
    53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 821 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 46,3% · 835 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 549 trận
  • Jinx25 trận
    —SoloQ: 47,9% · 727 trận
Support18 tướng
  • Nautilus34 trận
    47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 562 trận
  • Leona32 trận
    59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 412 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 47,1% · 705 trận
  • Thresh24 trận
    —SoloQ: 47,2% · 738 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 44,0% · 252 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.703 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%235 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G193 trận trên 7.036
  • 1,2%G282 trận trên 7.036
  • 2,0%G3+55 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.