Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.207 trên 27.872 trận
- Cấm
- 1,7%385 lượt cấm trên 22.666 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,3%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận59,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 134 trận
- K'Sante45 trận46,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,7% · 148 trận
- Gnar40 trận57,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,0% · 151 trận
- Ambessa37 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 139 trận
- Aatrox35 trận34,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 48,0% · 152 trận
- Renekton34 trận58,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,6% · 162 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 175 trận
- Yone31 trận64,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 44,9% · 234 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 43,9% · 107 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 40,9% · 93 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 45,5% · 112 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 55,7% · 106 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 41,0% · 139 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 49,1% · 281 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 62,4% · 213 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 39,5% · 152 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,8% · 188 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Xin Zhao120 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 223 trận
- Sejuani79 trận60,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 195 trận
- Wukong63 trận54,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 191 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,1% · 333 trận
- Skarner45 trận60,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 147 trận
- Vi43 trận53,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,4% · 99 trận
- Lee Sin35 trận62,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,8% · 308 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 196 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 64,3% · 70 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,7% · 159 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,3% · 296 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Ahri67 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 310 trận
- Viktor58 trận58,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 291 trận
- Syndra56 trận58,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 286 trận
- Orianna41 trận46,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 141 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 232 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,8% · 130 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 211 trận
- Ryze30 trận53,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 57,7% · 78 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 56,9% · 181 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 37,7% · 138 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,2% · 233 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 59,3% · 135 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,1% · 255 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,9% · 163 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Caitlyn72 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 310 trận
- Jinx68 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 454 trận
- Yunara62 trận59,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 453 trận
- Ezreal52 trận63,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 290 trận
- Kai'Sa52 trận53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 496 trận
- Jhin47 trận57,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 578 trận
- Lucian47 trận48,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 228 trận
- Ashe42 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 156 trận
- Sivir41 trận70,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,6% · 137 trận
- Tristana34 trận55,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 357 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,8% · 274 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 52,8% · 161 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Nautilus78 trận48,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 375 trận
- Lulu67 trận55,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 415 trận
- Milio64 trận51,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 145 trận
- Braum58 trận39,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,3% · 186 trận
- Karma54 trận64,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 220 trận
- Thresh48 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 439 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
- Leona43 trận58,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 294 trận
- Rell38 trận31,6%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Rakan35 trận45,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,4% · 174 trận
- Alistar34 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 228 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 55,8% · 199 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 71,7% · 60 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 40,8% · 152 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 44,9% · 265 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.710 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%552 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%109 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

