Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 623 trên 7.218 trận
Cấm
13,3%474 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,7% từ 44,5% đến 64,5% trên 64 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,4%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 12,4% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Trừng Phạt thay cho Tốc Hành + Trừng Phạt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Hành + Trừng Phạt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 1.517
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt56% · 881
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Trừng Phạt thay cho Tốc Hành + Trừng Phạt. 61% · 66 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 118
14%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop1%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Đánh teamfighttop20%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 55 ở lane, 27 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

388+5 so với 383
744-52 so với 796
1.036-20 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng388 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng1.036 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+274 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+470 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1.145 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 76 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 53,3% · 60 trận
  • Sejuani5 trận
    —SoloQ: — · 25 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 62,5% · 32 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
Mid5 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 61,2% · 67 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 42,7% · 89 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: — · 24 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 37,8% · 45 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 58,3% · 36 trận
ADC3 tướng
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 42,6% · 115 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 56 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 53,4% · 133 trận
Support6 tướng
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 53,7% · 67 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 61,2% · 49 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 56,9% · 51 trận
  • Nami6 trận
    —SoloQ: 50,8% · 61 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 51,1% · 88 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.535 lượt chọn trên 752.860cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%46 lượt chọn trên 11.050cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,7%G115 trận trên 2.215
  • 1,1%G225 trận trên 2.215
  • 0,4%G3+3 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.