Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.229 trên 18.307 trận
- Cấm
- 13,4%2.316 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm103 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax77 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.068 trận
- Mordekaiser71 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 352 trận
- Trundle58 trận46,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 427 trận
- K'Sante57 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,0% · 657 trận
- Ambessa43 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 597 trận
- Nasus43 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,8% · 323 trận
- Malphite42 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,9% · 244 trận
- Ornn41 trận63,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 56,6% · 106 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 169 trận
- Shen37 trận67,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 58,1% · 167 trận
- Camille36 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 651 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,3% · 328 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 340 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,8% · 317 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,1% · 407 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.375 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 52,3% · 640 trận
- Kled14 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,3% · 595 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,7% · 544 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 52,6% · 352 trận
- Lee Sin114 trận49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.040 trận
- Wukong90 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 370 trận
- Vi83 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
- Sylas65 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,5% · 764 trận
- Jarvan IV55 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,0% · 538 trận
- Xin Zhao46 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 382 trận
- Viego43 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,8% · 602 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 505 trận
- Lillia35 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 357 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 181 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,9% · 422 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 56,4% · 427 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,2% · 713 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 53,0% · 975 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 46,5% · 875 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 52,6% · 648 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,4% · 419 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,4% · 389 trận
- Ahri73 trận46,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 525 trận
- Lissandra64 trận54,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 570 trận
- Viktor64 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 933 trận
- Syndra60 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 831 trận
- Sylas40 trận55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,8% · 853 trận
- Yone40 trận37,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,5% · 772 trận
- Orianna37 trận64,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 446 trận
- Aurora35 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 45,0% · 349 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.000 trận
- Ryze31 trận41,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 57,2% · 341 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,9% · 357 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 433 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,2% · 249 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 48,8% · 447 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 55,9% · 709 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,8% · 734 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,6% · 537 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,4% · 446 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 55,9% · 709 trận
- Zoe13 trận—SoloQ: 45,9% · 414 trận
- Caitlyn105 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,9% · 947 trận
- Yunara96 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.386 trận
- Kai'Sa91 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.826 trận
- Jinx83 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.062 trận
- Jhin81 trận50,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.156 trận
- Ashe72 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,1% · 392 trận
- Ezreal72 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,9% · 1.011 trận
- Xayah67 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 716 trận
- Aphelios56 trận64,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.329 trận
- Lucian47 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 690 trận
- Miss Fortune41 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,1% · 403 trận
- Varus41 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 298 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,9% · 910 trận
- Sivir30 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,6% · 265 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 51,3% · 639 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,5% · 522 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 46,3% · 337 trận
- Lulu103 trận66,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.429 trận
- Nautilus93 trận46,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.271 trận
- Braum84 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 538 trận
- Leona77 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,4% · 770 trận
- Thresh73 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.475 trận
- Seraphine65 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 363 trận
- Blitzcrank59 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 794 trận
- Rell56 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 635 trận
- Alistar53 trận45,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.011 trận
- Milio48 trận54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,8% · 280 trận
- Rakan45 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 611 trận
- Karma42 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 656 trận
- Bard38 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 802 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 58,9% · 404 trận
- Poppy30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 290 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,5% · 484 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 56,5% · 352 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%17.420 lượt chọn trên 682.025cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%732 lượt chọn trên 24.310cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

