Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 997 trên 6.919 trận
- Cấm
- 13,4%458 lượt cấm trên 3.426 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 47,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận60,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,5% · 507 trận
- K'Sante71 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 330 trận
- Renekton68 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 449 trận
- Sion54 trận57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,0% · 300 trận
- Ambessa45 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 389 trận
- Malphite41 trận61,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 453 trận
- Gnar39 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 344 trận
- Shen39 trận43,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,1% · 347 trận
- Olaf38 trận44,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 280 trận
- Camille34 trận44,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 405 trận
- Gwen30 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,3% · 205 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 46,7% · 411 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 48,6% · 385 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,4% · 423 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,7% · 434 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,6% · 480 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 44,4% · 453 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Wukong149 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 548 trận
- Jarvan IV120 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 562 trận
- Nocturne71 trận57,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 198 trận
- Xin Zhao68 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 213 trận
- Vi53 trận64,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,8% · 271 trận
- Lee Sin36 trận55,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,0% · 807 trận
- Sejuani30 trận40,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 40,4% · 151 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 51,1% · 329 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 47,7% · 407 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 46,8% · 725 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 54,8% · 62 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 46,1% · 737 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,9% · 507 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,2% · 382 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,3% · 598 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,2% · 500 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,9% · 544 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Syndra129 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.057 trận
- Viktor115 trận46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 812 trận
- Ahri87 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 943 trận
- Hwei48 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 43,8% · 361 trận
- Locke47 trận53,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 709 trận
- Aurora46 trận56,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 307 trận
- Akali44 trận45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 522 trận
- Ryze34 trận61,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,6% · 222 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 431 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,2% · 456 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Veigar21 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,0% · 516 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 45,4% · 436 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,0% · 355 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,2% · 494 trận
- Yunara117 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.342 trận
- Caitlyn84 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,7% · 829 trận
- Jinx71 trận52,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 897 trận
- Xayah71 trận40,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,5% · 477 trận
- Ezreal65 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 713 trận
- Kai'Sa63 trận63,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.078 trận
- Ashe62 trận43,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 350 trận
- Tristana54 trận37,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,5% · 852 trận
- Lucian52 trận57,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 549 trận
- Jhin40 trận65,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.205 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 331 trận
- Zeri32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 509 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 47,0% · 513 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,8% · 589 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 46,5% · 387 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 43,3% · 478 trận
- Lulu109 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.199 trận
- Milio77 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 503 trận
- Karma76 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,6% · 657 trận
- Braum73 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,9% · 567 trận
- Seraphine71 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 367 trận
- Rakan65 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 40,6% · 465 trận
- Nautilus61 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 842 trận
- Leona53 trận56,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,9% · 615 trận
- Rell51 trận54,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,2% · 492 trận
- Thresh45 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,7% · 1.087 trận
- Alistar44 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,4% · 527 trận
- Renata Glasc32 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 252 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,1% · 881 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,5% · 525 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 45,1% · 525 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,4% · 837 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 44,4% · 486 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.628 lượt chọn trên 745.908cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,3%759 lượt chọn trên 10.426cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

