Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.534 trên 18.282 trận
- Cấm
- 9,2%1.601 lượt cấm trên 17.317 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 743 trận
- Ambessa87 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 536 trận
- Ornn76 trận43,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 129 trận
- Sion70 trận52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 263 trận
- Renekton67 trận56,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,6% · 448 trận
- Jax60 trận46,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 647 trận
- Aatrox54 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 498 trận
- Yone54 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 770 trận
- Malphite52 trận36,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,2% · 477 trận
- Camille51 trận33,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,8% · 393 trận
- Gnar48 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 392 trận
- Nasus48 trận41,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 288 trận
- Mordekaiser47 trận36,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 208 trận
- Dr. Mundo39 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 247 trận
- Olaf37 trận35,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 446 trận
- Jayce36 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 945 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,8% · 475 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,3% · 563 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 45,4% · 432 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,1% · 945 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,2% · 493 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 945 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,2% · 493 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,2% · 477 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,2% · 477 trận
- Lee Sin190 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.159 trận
- Wukong131 trận48,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 42,1% · 392 trận
- Sylas90 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 748 trận
- Vi90 trận52,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,5% · 497 trận
- Jarvan IV85 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 518 trận
- Xin Zhao62 trận35,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,2% · 370 trận
- Viego55 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 599 trận
- Qiyana51 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 914 trận
- Nocturne50 trận42,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,7% · 190 trận
- Lillia48 trận37,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,7% · 354 trận
- Graves44 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 706 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
- Naafiri36 trận33,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 54,1% · 357 trận
- Sejuani36 trận30,6%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 45,7% · 81 trận
- Jayce32 trận28,1%chênh lệch -20,2 điểmSoloQ: 52,8% · 375 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 51,2% · 369 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,2% · 517 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,4% · 835 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,5% · 602 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,0% · 578 trận
- Ahri132 trận47,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 592 trận
- Viktor125 trận44,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.240 trận
- Syndra90 trận38,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,9% · 948 trận
- Sylas76 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 928 trận
- Hwei61 trận47,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 376 trận
- Akali58 trận41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,5% · 650 trận
- Aurora56 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 383 trận
- LeBlanc56 trận46,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 461 trận
- Yone56 trận39,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 693 trận
- Locke54 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 690 trận
- Galio52 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,1% · 503 trận
- Lissandra51 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 472 trận
- Ryze43 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,9% · 344 trận
- Xerath40 trận52,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 282 trận
- Azir36 trận38,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,0% · 175 trận
- Twisted Fate35 trận37,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 993 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,2% · 436 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,1% · 503 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 45,9% · 529 trận
- Yunara148 trận48,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.358 trận
- Caitlyn125 trận41,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 833 trận
- Jhin122 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.932 trận
- Ezreal120 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.070 trận
- Jinx119 trận46,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.103 trận
- Kai'Sa110 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.872 trận
- Lucian97 trận50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 731 trận
- Aphelios92 trận52,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.385 trận
- Xayah80 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,7% · 750 trận
- Ashe56 trận30,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,7% · 288 trận
- Miss Fortune52 trận30,8%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,4% · 405 trận
- Zeri51 trận47,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 685 trận
- Tristana47 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 826 trận
- Sivir39 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 257 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 49,3% · 288 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,1% · 503 trận
- Nautilus169 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.184 trận
- Lulu148 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.499 trận
- Thresh119 trận48,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.508 trận
- Braum113 trận40,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 570 trận
- Leona107 trận41,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 649 trận
- Milio80 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 303 trận
- Seraphine78 trận39,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,3% · 321 trận
- Alistar68 trận38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,0% · 812 trận
- Blitzcrank66 trận56,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,8% · 822 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 520 trận
- Karma52 trận65,4%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 50,5% · 750 trận
- Rell49 trận30,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 45,5% · 609 trận
- Bard41 trận41,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 704 trận
- Yuumi41 trận39,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,5% · 481 trận
- Neeko36 trận36,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,7% · 203 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 52,6% · 426 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%16.746 lượt chọn trên 682.027cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.001 lượt chọn trên 24.310cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

