Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 360 trên 2.850 trận
- Cấm
- 12,6%262 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận53,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,6% · 206 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 45,9% · 148 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 44,9% · 216 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,5% · 163 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 56,8% · 169 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 46,4% · 252 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 41,6% · 296 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 53,1% · 209 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 53,6% · 194 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 43,9% · 244 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 42,5% · 280 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 47,8% · 316 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 41,9% · 222 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Wukong40 trận42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,7% · 351 trận
- Jarvan IV38 trận55,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 294 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 45,5% · 123 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,7% · 302 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,3% · 431 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 39,0% · 41 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 43,9% · 41 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 42,6% · 61 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 54,5% · 235 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,7% · 226 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 489 trận
- Syndra54 trận44,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 544 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 388 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,1% · 482 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 43,3% · 367 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,5% · 143 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 40,5% · 168 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,1% · 235 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,8% · 368 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,4% · 160 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 48,0% · 123 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 43,8% · 169 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 40,0% · 230 trận
- Ezreal40 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 393 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,6% · 625 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 50,1% · 427 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,4% · 646 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 45,8% · 793 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 46,7% · 570 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,3% · 175 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 61,6% · 73 trận
- Nautilus43 trận34,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,5% · 442 trận
- Lulu37 trận62,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,7% · 515 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 52,9% · 306 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 58,5% · 272 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 52,2% · 297 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 42,3% · 234 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 45,0% · 540 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,6% · 429 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,5% · 337 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.230 lượt chọn trên 483.219cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%288 lượt chọn trên 4.328cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

