Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.515 trên 18.280 trận
- Cấm
- 4,1%711 lượt cấm trên 17.315 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa79 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 154 trận
- Gwen69 trận56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 122 trận
- Yone68 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 294 trận
- Mordekaiser65 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,3% · 104 trận
- Nasus65 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 133 trận
- Sion65 trận58,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,7% · 67 trận
- Camille62 trận40,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 39,0% · 159 trận
- Gnar54 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 125 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 38,7% · 142 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 171 trận
- Dr. Mundo48 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 101 trận
- K'Sante47 trận53,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 188 trận
- Zaahen46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 103 trận
- Aatrox45 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,3% · 201 trận
- Olaf41 trận36,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 43,4% · 106 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,0% · 150 trận
- Jax31 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,2% · 344 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,2% · 344 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 344 trận
- Lee Sin126 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 679 trận
- Wukong113 trận50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 41,4% · 128 trận
- Jarvan IV109 trận46,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
- Vi92 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 185 trận
- Sylas70 trận58,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 243 trận
- Xin Zhao54 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 80 trận
- Lillia52 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,3% · 141 trận
- Viego48 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 197 trận
- Jayce43 trận53,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,4% · 140 trận
- Sejuani42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 31 trận
- Graves41 trận43,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 58,6% · 210 trận
- Cho'Gath39 trận59,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 58,0% · 119 trận
- Qiyana37 trận67,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,8% · 364 trận
- Nocturne34 trận70,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,9% · 71 trận
- Naafiri31 trận35,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 51,9% · 129 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,7% · 174 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 42,4% · 170 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Viktor94 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 196 trận
- Orianna76 trận56,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 129 trận
- Syndra75 trận57,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 246 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 316 trận
- Galio49 trận38,8%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 181 trận
- Aurora47 trận42,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,8% · 104 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 143 trận
- Xerath46 trận43,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 100 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 256 trận
- Akali42 trận69,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 58,5% · 183 trận
- Twisted Fate42 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 296 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 66,7% · 96 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 194 trận
- Hwei37 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 43,7% · 142 trận
- LeBlanc37 trận56,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 166 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Yunara144 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 447 trận
- Caitlyn119 trận58,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 311 trận
- Jhin117 trận54,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 660 trận
- Kai'Sa93 trận47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 636 trận
- Jinx91 trận44,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 362 trận
- Ezreal85 trận67,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 356 trận
- Lucian74 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 239 trận
- Ashe73 trận53,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,1% · 115 trận
- Xayah73 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 199 trận
- Miss Fortune60 trận55,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 146 trận
- Aphelios58 trận60,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 475 trận
- Tristana53 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 325 trận
- Sivir49 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 69 trận
- Zeri39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,1% · 211 trận
- Varus33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 76 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Nautilus154 trận51,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 375 trận
- Lulu128 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 459 trận
- Leona105 trận43,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,6% · 222 trận
- Thresh93 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 442 trận
- Seraphine86 trận45,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Braum81 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 187 trận
- Blitzcrank78 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 283 trận
- Milio73 trận58,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 114 trận
- Alistar61 trận63,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 38,0% · 234 trận
- Rakan55 trận47,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 172 trận
- Rell48 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 39,4% · 188 trận
- Yuumi48 trận52,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 57,8% · 180 trận
- Karma47 trận55,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 223 trận
- Neeko38 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 75 trận
- Pyke34 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,7% · 151 trận
- Bard32 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,0% · 238 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.544 lượt chọn trên 682.025cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%984 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

