Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,0%được chọn trong 427 trên 2.850 trận
- Cấm
- 8,4%174 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,5% · 319 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 46,7% · 379 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 51,4% · 333 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 56,2% · 381 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 49,6% · 349 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 47,2% · 163 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,7% · 281 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 59,6% · 280 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 436 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 54,9% · 233 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,0% · 577 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,1% · 347 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,5% · 375 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,9% · 395 trận
- Wukong55 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 549 trận
- Jarvan IV42 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 462 trận
- Vi31 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 58,2% · 196 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 52,4% · 164 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,8% · 313 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,8% · 532 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 47,8% · 69 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,5% · 355 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 46,4% · 179 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,4% · 441 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 54,4% · 401 trận
- Syndra42 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,8% · 539 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 586 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 617 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,4% · 206 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 55,1% · 205 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,4% · 401 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,4% · 411 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,8% · 469 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,2% · 475 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 59,8% · 82 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 55,7% · 253 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,6% · 447 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Yunara49 trận57,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,2% · 888 trận
- Caitlyn39 trận69,2%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,4% · 681 trận
- Jinx34 trận44,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.031 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 58,8% · 583 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 54,2% · 260 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.122 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 50,6% · 486 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,7% · 876 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 51,4% · 669 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,8% · 359 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 55,2% · 487 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Lulu41 trận68,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 55,0% · 722 trận
- Nautilus39 trận38,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 600 trận
- Karma33 trận57,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 432 trận
- Milio30 trận73,3%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 52,6% · 384 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,2% · 286 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 49,2% · 378 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,4% · 288 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 50,6% · 447 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,4% · 332 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 684 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 48,1% · 891 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 53,1% · 143 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 55,0% · 360 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 46,3% · 534 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,3% · 614 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 50,0% · 374 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.095 lượt chọn trên 483.216cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%343 lượt chọn trên 4.328cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

