Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 147 trên 7.218 trận
Cấm
6,3%226 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 34,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support61,8% từ 55,0% đến 68,2% trên 144 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    61,8%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 61,8% ở nghiệp dư trên 144 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 20.984 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,8%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    34,7%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 34,7% ở soloQ trên 169.540 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm95% · 19.974
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 19.603
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 144 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 748
13%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Nghiệp dư: Umbral Glaive, Edge of Night, Youmuu's Ghostblade (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,7% · kỳ vọng 62,1% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 331 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 48,7% · 454 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 576 trận
  • Malphite8 trận
    —SoloQ: 49,9% · 752 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 396 trận
Jungle10 tướng
  • Wukong30 trận
    66,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 785 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 52,3% · 830 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 253 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 50,8% · 392 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 277 trận
Mid10 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.134 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 769 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 636 trận
  • Mel7 trận
    —SoloQ: 54,8% · 157 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 53,8% · 346 trận
ADC10 tướng
  • Ashe19 trận
    —SoloQ: 56,3% · 519 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.624 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 48,9% · 763 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.206 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 47,6% · 628 trận
Support10 tướng
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 54,5% · 457 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 47,7% · 899 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 46,9% · 829 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.393 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 543 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%20.716 lượt chọn trên 752.862cấm 34,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%107 lượt chọn trên 11.050cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,4%G131 trận trên 2.215
  • 2,5%G255 trận trên 2.215
  • 2,0%G3+14 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.