Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 834 trên 7.218 trận
- Cấm
- 6,0%213 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Malignance
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn80 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 696 trận
- Ambessa53 trận45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 59,9% · 548 trận
- Renekton43 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 665 trận
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 460 trận
- Sion38 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 436 trận
- Gnar37 trận54,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 516 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,2% · 733 trận
- Camille32 trận59,4%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 691 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 49,8% · 532 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 51,1% · 352 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 52,9% · 357 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 51,1% · 305 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,0% · 394 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 52,0% · 375 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,6% · 860 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,4% · 587 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 48,8% · 647 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,7% · 515 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,1% · 645 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,5% · 661 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 674 trận
- Jarvan IV102 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 886 trận
- Wukong99 trận59,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 794 trận
- Vi77 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,0% · 433 trận
- Xin Zhao69 trận44,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 275 trận
- Nocturne48 trận56,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 310 trận
- Sejuani40 trận57,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 204 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.112 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 53,2% · 220 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 43,4% · 611 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 54,9% · 1.142 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 53,2% · 449 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 57,8% · 64 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 43,9% · 549 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,2% · 916 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,0% · 807 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 43,4% · 611 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,8% · 743 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,5% · 878 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,6% · 1.149 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,7% · 588 trận
- Ahri112 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.214 trận
- Syndra78 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.090 trận
- Viktor72 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 919 trận
- Orianna67 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 59,2% · 449 trận
- Hwei38 trận44,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 450 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.052 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,7% · 259 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,9% · 464 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 52,7% · 357 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,9% · 835 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 45,9% · 447 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 53,6% · 696 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 47,9% · 828 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 47,8% · 224 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 47,5% · 631 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,9% · 484 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,5% · 796 trận
- Yunara80 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.737 trận
- Ezreal71 trận67,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 57,6% · 1.106 trận
- Jinx65 trận47,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.349 trận
- Tristana60 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.428 trận
- Kai'Sa59 trận59,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.908 trận
- Xayah55 trận43,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,8% · 774 trận
- Sivir54 trận57,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 432 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.042 trận
- Jhin41 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.879 trận
- Lucian41 trận46,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 781 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,5% · 503 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,2% · 685 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,2% · 381 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,9% · 410 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 53,7% · 680 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,6% · 802 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 50,9% · 550 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 50,1% · 615 trận
- Braum84 trận61,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.035 trận
- Lulu79 trận50,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.576 trận
- Leona61 trận52,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 882 trận
- Nautilus60 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.053 trận
- Milio51 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 574 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 768 trận
- Alistar48 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.114 trận
- Karma48 trận62,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 928 trận
- Nami40 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.178 trận
- Thresh40 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.839 trận
- Poppy36 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,3% · 404 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 477 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 52,2% · 783 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 51,3% · 380 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,5% · 208 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,8% · 1.214 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 53,7% · 643 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 55,5% · 1.110 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%22.542 lượt chọn trên 752.862cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%652 lượt chọn trên 11.050cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

