Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 776 trên 7.218 trận
- Cấm
- 6,5%233 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận48,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 675 trận
- K'Sante48 trận62,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 56,1% · 481 trận
- Renekton48 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 726 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 56,4% · 470 trận
- Ambessa40 trận32,5%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 55,2% · 631 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 549 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 448 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,8% · 595 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 50,2% · 440 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 46,7% · 550 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 55,2% · 277 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,9% · 776 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,0% · 336 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 51,4% · 420 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 51,2% · 340 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,8% · 803 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,6% · 585 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,3% · 679 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,1% · 733 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,9% · 981 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,1% · 750 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 745 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,2% · 745 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 643 trận
- Wukong102 trận52,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 926 trận
- Jarvan IV66 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 954 trận
- Vi65 trận44,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,1% · 367 trận
- Xin Zhao50 trận52,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
- Skarner39 trận53,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 289 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.293 trận
- Sejuani33 trận69,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,1% · 244 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,9% · 659 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 55,1% · 247 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,3% · 910 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 50,5% · 511 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.180 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,4% · 962 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,9% · 635 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,9% · 659 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,7% · 833 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 56,2% · 687 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,6% · 904 trận
- Viktor83 trận54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.019 trận
- Syndra77 trận58,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.201 trận
- Ahri58 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.291 trận
- Orianna51 trận45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,9% · 482 trận
- Hwei42 trận52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 507 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 51,0% · 480 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 56,3% · 352 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.011 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,1% · 723 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 55,9% · 839 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.105 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 53,5% · 372 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,8% · 849 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,5% · 568 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,6% · 671 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.002 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,1% · 540 trận
- Yunara96 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.027 trận
- Caitlyn65 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.071 trận
- Jinx59 trận54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.446 trận
- Kai'Sa57 trận56,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.880 trận
- Ezreal51 trận56,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 59,1% · 1.134 trận
- Xayah47 trận55,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 768 trận
- Sivir46 trận54,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 480 trận
- Ashe44 trận50,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 537 trận
- Tristana42 trận61,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.418 trận
- Jhin39 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.005 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 52,8% · 850 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,1% · 802 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 51,8% · 284 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 51,9% · 451 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,4% · 784 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,5% · 871 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 54,3% · 633 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,0% · 783 trận
- Nautilus98 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,4% · 1.708 trận
- Lulu94 trận55,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.010 trận
- Alistar58 trận51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.725 trận
- Braum55 trận52,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 997 trận
- Rakan51 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 768 trận
- Leona50 trận62,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.042 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,5% · 961 trận
- Seraphine43 trận55,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 502 trận
- Thresh38 trận34,2%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.816 trận
- Milio30 trận53,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 627 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,9% · 718 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.425 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.084 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 45,3% · 519 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 58,8% · 680 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%24.394 lượt chọn trên 752.862cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%600 lượt chọn trên 11.050cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

