Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 776 trên 7.218 trận
Cấm
6,5%233 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,4% từ 51,4% đến 57,3% trên 776 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,2%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 22.629
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu45% · 11.180
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 152 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Abyssal Mask
  2. Kaenic Rookern
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,6% · kỳ vọng 53,6% · 44 trận+10,1 điểmSoloQ +3,9
Olaf56,3% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+9,9 điểmSoloQ -2,9
K'Sante62,5% · kỳ vọng 55,5% · 48 trận+7,0 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani69,7% · kỳ vọng 59,7% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ +2,8
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 47,4% · 34 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,4% · kỳ vọng 53,7% · 77 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Viktor54,2% · kỳ vọng 54,1% · 83 trận+0,1 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,9% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 51,9% · 65 trận+8,1 điểmSoloQ +0,8
Yunara53,1% · kỳ vọng 52,1% · 96 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3
Xayah55,3% · kỳ vọng 54,3% · 47 trận+1,1 điểmSoloQ -2,7
Ezreal56,9% · kỳ vọng 56,3% · 51 trận+0,6 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,1% · kỳ vọng 51,0% · 98 trận+2,1 điểmSoloQ +4,6
Leona62,0% · kỳ vọng 59,2% · 50 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3
Rakan52,9% · kỳ vọng 51,9% · 51 trận+1,1 điểmSoloQ -2,0
Karma56,3% · kỳ vọng 56,2% · 48 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble80,0% · kỳ vọng 60,2% · 30 trận+19,8 điểmSoloQ -0,4
K'Sante61,0% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+7,7 điểmSoloQ -0,5
Gnar60,6% · kỳ vọng 52,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ +0,5
Sion62,5% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+7,3 điểmSoloQ +1,0
Ornn54,5% · kỳ vọng 53,2% · 55 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,7% · kỳ vọng 54,0% · 90 trận+2,6 điểmSoloQ -3,0
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 53,9% · 93 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Qiyana70,0% · kỳ vọng 65,0% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Vi56,1% · kỳ vọng 55,1% · 57 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,6% · kỳ vọng 55,6% · 66 trận+8,0 điểmSoloQ +4,0
Syndra56,3% · kỳ vọng 55,1% · 87 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Ahri56,0% · kỳ vọng 54,9% · 75 trận+1,1 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Jhin63,8% · kỳ vọng 56,2% · 47 trận+7,6 điểmSoloQ -1,3
Yunara60,3% · kỳ vọng 56,7% · 63 trận+3,7 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 51,6% · 114 trận+0,1 điểmSoloQ -0,4
Tristana58,9% · kỳ vọng 57,4% · 73 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn66 trận
    48,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 675 trận
  • K'Sante48 trận
    62,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 56,1% · 481 trận
  • Renekton48 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 726 trận
  • Sion44 trận
    63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 56,4% · 470 trận
  • Ambessa40 trận
    32,5%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 55,2% · 631 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong102 trận
    52,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 926 trận
  • Jarvan IV66 trận
    54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 954 trận
  • Vi65 trận
    44,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,1% · 367 trận
  • Xin Zhao50 trận
    52,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
  • Skarner39 trận
    53,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 289 trận
Mid19 tướng
  • Viktor83 trận
    54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.019 trận
  • Syndra77 trận
    58,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.201 trận
  • Ahri58 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.291 trận
  • Orianna51 trận
    45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,9% · 482 trận
  • Hwei42 trận
    52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 507 trận
ADC18 tướng
  • Yunara96 trận
    53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.027 trận
  • Caitlyn65 trận
    60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.071 trận
  • Jinx59 trận
    54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.446 trận
  • Kai'Sa57 trận
    56,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.880 trận
  • Ezreal51 trận
    56,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 59,1% · 1.134 trận
Support16 tướng
  • Nautilus98 trận
    53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,4% · 1.708 trận
  • Lulu94 trận
    55,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.010 trận
  • Alistar58 trận
    51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.725 trận
  • Braum55 trận
    52,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 997 trận
  • Rakan51 trận
    52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 768 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%24.394 lượt chọn trên 752.862cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%600 lượt chọn trên 11.050cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,6%G1234 trận trên 2.215
  • 11,7%G2260 trận trên 2.215
  • 11,6%G3+83 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 234 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.