Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.393 trên 17.943 trận
- Cấm
- 5,4%911 lượt cấm trên 17.015 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận56,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.146 trận
- Sion74 trận55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 320 trận
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 789 trận
- Malphite66 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 695 trận
- Aatrox62 trận56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 682 trận
- Olaf54 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 653 trận
- Renekton50 trận62,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 667 trận
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 60,1% · 188 trận
- Gnar45 trận62,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 545 trận
- Nasus45 trận46,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,8% · 394 trận
- Jax44 trận61,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.028 trận
- Shen40 trận55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.094 trận
- Mordekaiser37 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 324 trận
- Camille32 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 605 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 55,5% · 668 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,0% · 1.366 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 52,0% · 681 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,3% · 689 trận
- Lee Sin155 trận48,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.998 trận
- Wukong111 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 510 trận
- Vi95 trận54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,2% · 666 trận
- Sylas88 trận53,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.217 trận
- Jarvan IV74 trận56,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 768 trận
- Lillia51 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 513 trận
- Viego50 trận52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,2% · 885 trận
- Xin Zhao48 trận52,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 455 trận
- Qiyana43 trận51,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.400 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 57,0% · 221 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.001 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 489 trận
- Sejuani34 trận64,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 62,5% · 120 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,2% · 516 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,5% · 549 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 56,2% · 710 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.285 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 53,7% · 618 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,9% · 826 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,5% · 549 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,5% · 549 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,4% · 896 trận
- Ahri88 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 671 trận
- Syndra82 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.070 trận
- Sylas80 trận51,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 57,2% · 1.210 trận
- Viktor79 trận60,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.257 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 679 trận
- Orianna49 trận69,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,1% · 613 trận
- Hwei48 trận37,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 522 trận
- Yone47 trận66,0%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.114 trận
- Locke43 trận65,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.016 trận
- LeBlanc41 trận51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,4% · 603 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,6% · 359 trận
- Galio40 trận47,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,0% · 946 trận
- Ryze39 trận59,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,7% · 429 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 479 trận
- Akali34 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,1% · 883 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.222 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 52,5% · 751 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 56,0% · 946 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 55,4% · 688 trận
- Kai'Sa133 trận46,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.840 trận
- Ezreal118 trận64,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 60,4% · 1.414 trận
- Yunara115 trận44,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.997 trận
- Jhin102 trận62,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,5% · 2.811 trận
- Caitlyn90 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 57,8% · 1.194 trận
- Aphelios77 trận58,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.863 trận
- Jinx75 trận58,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.347 trận
- Xayah75 trận50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.140 trận
- Lucian65 trận49,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.057 trận
- Miss Fortune63 trận52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 521 trận
- Zeri58 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 932 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 386 trận
- Tristana52 trận46,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.435 trận
- Sivir49 trận57,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 297 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 59,2% · 338 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 53,8% · 740 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,1% · 521 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,9% · 436 trận
- Nautilus232 trận57,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,2% · 2.438 trận
- Lulu113 trận58,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.854 trận
- Braum104 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 860 trận
- Leona103 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.074 trận
- Thresh89 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.084 trận
- Alistar87 trận59,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.254 trận
- Rakan62 trận53,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 904 trận
- Poppy55 trận56,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 894 trận
- Karma49 trận65,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 56,7% · 669 trận
- Seraphine46 trận39,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 58,5% · 366 trận
- Yuumi45 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 59,1% · 623 trận
- Blitzcrank41 trận51,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 890 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 52,8% · 933 trận
- Neeko34 trận41,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 300 trận
- Milio33 trận63,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,7% · 362 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,9% · 874 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 57,8% · 386 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,9% · 388 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%23.607 lượt chọn trên 674.205cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%938 lượt chọn trên 23.550cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

