Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,2%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 2.424 trên 27.698 trận
Cấm
5,4%1.221 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,7% từ 52,0% đến 55,3% trên 2.416 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,1%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn89% · 55.223
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu52% · 32.481
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 383 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Abyssal Mask
  2. Kaenic Rookern
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone68,5% · kỳ vọng 54,1% · 54 trận+14,4 điểmSoloQ +0,1
Sion60,3% · kỳ vọng 54,1% · 141 trận+6,2 điểmSoloQ +3,4
K'Sante60,2% · kỳ vọng 55,9% · 133 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Renekton55,9% · kỳ vọng 52,2% · 111 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Gnar58,9% · kỳ vọng 55,1% · 90 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani68,5% · kỳ vọng 56,1% · 73 trận+12,4 điểmSoloQ +1,2
Cho'Gath56,7% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Viego58,8% · kỳ vọng 54,7% · 68 trận+4,1 điểmSoloQ +1,4
Pantheon62,5% · kỳ vọng 57,5% · 48 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
Nocturne56,2% · kỳ vọng 56,0% · 73 trận+0,2 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,2% · kỳ vọng 50,9% · 79 trận+7,4 điểmSoloQ -1,5
Syndra54,6% · kỳ vọng 53,0% · 185 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
Viktor54,6% · kỳ vọng 53,1% · 185 trận+1,5 điểmSoloQ +1,8
Yasuo61,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+8,2 điểmSoloQ +0,5
Orianna57,5% · kỳ vọng 55,9% · 113 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,4% · kỳ vọng 51,7% · 171 trận+9,7 điểmSoloQ +2,0
Ezreal60,9% · kỳ vọng 57,0% · 192 trận+4,0 điểmSoloQ +3,4
Sivir58,7% · kỳ vọng 54,7% · 109 trận+4,0 điểmSoloQ -2,2
Jinx54,2% · kỳ vọng 51,9% · 153 trận+2,3 điểmSoloQ -2,0
Jhin57,4% · kỳ vọng 56,1% · 162 trận+1,3 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,6% · kỳ vọng 53,5% · 367 trận+2,1 điểmSoloQ +3,3
Janna66,7% · kỳ vọng 55,0% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ -1,8
Leona57,4% · kỳ vọng 54,7% · 176 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5
Alistar55,4% · kỳ vọng 52,7% · 166 trận+2,8 điểmSoloQ -2,4
Poppy57,7% · kỳ vọng 52,8% · 78 trận+4,9 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,8% · kỳ vọng 51,4% · 120 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Olaf62,7% · kỳ vọng 56,8% · 75 trận+5,9 điểmSoloQ +2,5
Jax59,4% · kỳ vọng 54,3% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Sion54,8% · kỳ vọng 53,3% · 115 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Aatrox57,5% · kỳ vọng 54,7% · 80 trận+2,8 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia73,7% · kỳ vọng 57,1% · 76 trận+16,6 điểmSoloQ +0,8
Viego63,6% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+10,9 điểmSoloQ +0,2
Wukong56,7% · kỳ vọng 56,1% · 224 trận+0,6 điểmSoloQ -1,7
Nocturne55,0% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Sejuani56,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+4,7 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath68,2% · kỳ vọng 53,1% · 66 trận+15,1 điểmSoloQ -1,2
Ahri61,9% · kỳ vọng 55,7% · 189 trận+6,2 điểmSoloQ -0,7
Galio62,5% · kỳ vọng 52,7% · 64 trận+9,8 điểmSoloQ -0,6
Orianna57,1% · kỳ vọng 51,4% · 163 trận+5,6 điểmSoloQ +2,2
Yone64,5% · kỳ vọng 56,5% · 76 trận+8,0 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs58,8% · kỳ vọng 49,3% · 68 trận+9,5 điểmSoloQ +2,1
Jhin56,6% · kỳ vọng 51,3% · 189 trận+5,4 điểmSoloQ -2,1
Yunara60,0% · kỳ vọng 55,8% · 160 trận+4,2 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 53,1% · 368 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune53,4% · kỳ vọng 52,9% · 268 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Sion141 trận
    60,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.016 trận
  • Ornn136 trận
    44,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.164 trận
  • K'Sante133 trận
    60,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.875 trận
  • Ambessa120 trận
    45,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.761 trận
  • Renekton111 trận
    55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.784 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong231 trận
    46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.922 trận
  • Lee Sin204 trận
    49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 4.890 trận
  • Vi169 trận
    52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,9% · 1.201 trận
  • Jarvan IV160 trận
    55,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.144 trận
  • Sylas123 trận
    52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.512 trận
Mid22 tướng
  • Syndra185 trận
    54,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.770 trận
  • Viktor185 trận
    54,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,3% · 2.871 trận
  • Ahri167 trận
    51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.545 trận
  • Orianna113 trận
    57,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.339 trận
  • Sylas108 trận
    50,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.417 trận
ADC17 tướng
  • Yunara237 trận
    49,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 4.974 trận
  • Kai'Sa204 trận
    49,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 5.570 trận
  • Ezreal192 trận
    60,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 59,8% · 3.128 trận
  • Caitlyn171 trận
    61,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.877 trận
  • Jhin162 trận
    57,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 5.985 trận
Support18 tướng
  • Nautilus367 trận
    55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,7% · 4.967 trận
  • Lulu229 trận
    57,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.656 trận
  • Leona176 trận
    57,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.662 trận
  • Braum172 trận
    52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.266 trận
  • Alistar166 trận
    55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 4.746 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%59.372 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%1.728 lượt chọn trên 38.304cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 8,4%G1589 trận trên 7.036
  • 9,6%G2673 trận trên 7.037
  • 9,7%G3+271 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 589 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.