Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,8%được chọn trong 2.424 trên 27.698 trận
- Cấm
- 5,4%1.221 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion141 trận60,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.016 trận
- Ornn136 trận44,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.164 trận
- K'Sante133 trận60,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.875 trận
- Ambessa120 trận45,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.761 trận
- Renekton111 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.784 trận
- Malphite97 trận52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.915 trận
- Olaf91 trận52,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.304 trận
- Gnar90 trận58,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.335 trận
- Aatrox86 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.646 trận
- Jax75 trận57,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.942 trận
- Shen67 trận61,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.159 trận
- Zaahen67 trận37,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.033 trận
- Dr. Mundo58 trận58,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,9% · 947 trận
- Mordekaiser56 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 966 trận
- Gragas55 trận56,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 956 trận
- Yone54 trận68,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.534 trận
- Camille52 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.791 trận
- Fiora40 trận42,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.744 trận
- Jayce35 trận40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.479 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.604 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.443 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.567 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.316 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.915 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.567 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.567 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 2.479 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.316 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,6% · 2.479 trận
- Wukong231 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.922 trận
- Lee Sin204 trận49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 4.890 trận
- Vi169 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,9% · 1.201 trận
- Jarvan IV160 trận55,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.144 trận
- Sylas123 trận52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.512 trận
- Xin Zhao112 trận48,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 911 trận
- Lillia74 trận44,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.491 trận
- Nocturne73 trận56,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 58,4% · 625 trận
- Sejuani73 trận68,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 483 trận
- Qiyana71 trận42,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.016 trận
- Viego68 trận58,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,2% · 2.289 trận
- Cho'Gath67 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.512 trận
- Skarner67 trận53,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 546 trận
- Graves48 trận41,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.518 trận
- Pantheon48 trận62,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,0% · 324 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.872 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 52,6% · 2.467 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.584 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.512 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.199 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,1% · 2.297 trận
- Syndra185 trận54,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.770 trận
- Viktor185 trận54,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,3% · 2.871 trận
- Ahri167 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.545 trận
- Orianna113 trận57,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.339 trận
- Sylas108 trận50,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.417 trận
- Hwei99 trận41,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.280 trận
- Yone79 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.754 trận
- Locke72 trận56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.577 trận
- Ryze71 trận50,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 57,0% · 919 trận
- Aurora70 trận57,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.170 trận
- Lissandra70 trận57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.525 trận
- Xerath69 trận53,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 917 trận
- Akali65 trận47,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.948 trận
- Galio64 trận53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.742 trận
- LeBlanc58 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.600 trận
- Twisted Fate40 trận42,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.014 trận
- Zed37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.948 trận
- Yasuo34 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.243 trận
- Galio32 trận43,8%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 55,4% · 1.742 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.519 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,4% · 1.742 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.780 trận
- Yunara237 trận49,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 4.974 trận
- Kai'Sa204 trận49,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 5.570 trận
- Ezreal192 trận60,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 59,8% · 3.128 trận
- Caitlyn171 trận61,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.877 trận
- Jhin162 trận57,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 5.985 trận
- Jinx153 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.743 trận
- Xayah129 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.274 trận
- Ashe114 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.231 trận
- Sivir109 trận58,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.032 trận
- Tristana107 trận49,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.552 trận
- Lucian94 trận47,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.301 trận
- Aphelios91 trận58,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.175 trận
- Zeri86 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.159 trận
- Miss Fortune80 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.281 trận
- Varus58 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,8% · 989 trận
- Kalista41 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.760 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.579 trận
- Nautilus367 trận55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,7% · 4.967 trận
- Lulu229 trận57,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.656 trận
- Leona176 trận57,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.662 trận
- Braum172 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.266 trận
- Alistar166 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 4.746 trận
- Thresh139 trận44,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.788 trận
- Rakan119 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.011 trận
- Karma118 trận59,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,1% · 2.061 trận
- Seraphine106 trận45,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.209 trận
- Poppy78 trận57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.646 trận
- Milio74 trận56,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.266 trận
- Bard68 trận42,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.970 trận
- Blitzcrank53 trận56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.900 trận
- Yuumi51 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 59,4% · 1.686 trận
- Neeko49 trận40,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,2% · 578 trận
- Nami43 trận51,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.834 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.951 trận
- Janna30 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.496 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%59.372 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.728 lượt chọn trên 38.304cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

