Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,0%được chọn trong 759 trên 6.928 trận
- Cấm
- 6,5%224 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận48,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 690 trận
- K'Sante46 trận65,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 55,4% · 496 trận
- Renekton46 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 748 trận
- Sion45 trận62,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 56,7% · 480 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 559 trận
- Ambessa36 trận27,8%chênh lệch -25,9 điểmSoloQ: 55,0% · 653 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,1% · 456 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 52,1% · 610 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 46,7% · 565 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 54,3% · 278 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,7% · 798 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 54,1% · 351 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 50,7% · 432 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,0% · 821 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,3% · 602 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,7% · 694 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.007 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,2% · 748 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 763 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,0% · 773 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 763 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,4% · 651 trận
- Wukong97 trận51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 942 trận
- Jarvan IV65 trận55,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 970 trận
- Vi64 trận45,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,4% · 381 trận
- Xin Zhao47 trận53,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 314 trận
- Skarner39 trận53,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 295 trận
- Lee Sin34 trận52,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.338 trận
- Sejuani32 trận68,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,6% · 248 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,7% · 683 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 56,4% · 257 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,5% · 940 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 50,0% · 526 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.214 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,8% · 982 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,6% · 637 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,7% · 683 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,0% · 857 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 56,0% · 693 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,5% · 930 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.015 trận
- Viktor83 trận54,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.048 trận
- Syndra75 trận61,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.230 trận
- Ahri58 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.318 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,8% · 492 trận
- Hwei41 trận51,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 512 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 50,4% · 492 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 56,9% · 371 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,0% · 738 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,0% · 353 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 56,0% · 848 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.043 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.143 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 57,9% · 164 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,1% · 867 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,9% · 575 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,0% · 686 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.022 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 47,9% · 553 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.087 trận
- Caitlyn63 trận61,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.099 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.484 trận
- Kai'Sa55 trận54,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.917 trận
- Ezreal53 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 59,0% · 1.173 trận
- Sivir46 trận54,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 497 trận
- Xayah45 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 782 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
- Tristana42 trận61,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.470 trận
- Jhin39 trận48,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,6% · 2.060 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,7% · 869 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 53,0% · 813 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 51,9% · 285 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,5% · 791 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 885 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 54,6% · 645 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Nautilus97 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,6% · 1.746 trận
- Lulu91 trận56,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.067 trận
- Alistar58 trận51,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.773 trận
- Braum53 trận54,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.023 trận
- Leona48 trận60,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.065 trận
- Rakan48 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 780 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,5% · 988 trận
- Seraphine42 trận54,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 519 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.867 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 48,6% · 638 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,8% · 744 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.447 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.109 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 48,3% · 393 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 45,1% · 539 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 58,9% · 700 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%24.215 lượt chọn trên 745.910cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%577 lượt chọn trên 10.426cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

