Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.421 trên 18.319 trận
- Cấm
- 5,4%941 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante75 trận56,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.124 trận
- Sion75 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 318 trận
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 779 trận
- Malphite65 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 683 trận
- Aatrox62 trận56,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 676 trận
- Olaf56 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 635 trận
- Renekton51 trận62,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,0% · 652 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 60,6% · 188 trận
- Nasus47 trận46,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,9% · 380 trận
- Gnar46 trận60,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 536 trận
- Jax44 trận61,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.016 trận
- Shen41 trận53,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 293 trận
- Yone40 trận62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.076 trận
- Mordekaiser38 trận52,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Camille33 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 598 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 55,2% · 654 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.345 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 51,7% · 667 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 50,1% · 699 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,6% · 681 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,1% · 1.345 trận
- Lee Sin158 trận47,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.952 trận
- Wukong116 trận44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 505 trận
- Vi97 trận54,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,9% · 656 trận
- Sylas91 trận54,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.189 trận
- Jarvan IV76 trận55,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 755 trận
- Viego52 trận51,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,2% · 870 trận
- Lillia51 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 513 trận
- Xin Zhao51 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 444 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.382 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,4% · 218 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 54,1% · 986 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 476 trận
- Sejuani34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 62,4% · 117 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 56,1% · 508 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 56,0% · 702 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.262 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 53,6% · 612 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,9% · 824 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,6% · 885 trận
- Ahri92 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 660 trận
- Syndra86 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.041 trận
- Sylas80 trận51,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 57,0% · 1.196 trận
- Viktor79 trận62,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.242 trận
- Lissandra50 trận56,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 666 trận
- Orianna49 trận69,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,5% · 609 trận
- Hwei48 trận37,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,2% · 514 trận
- Yone48 trận64,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.096 trận
- Locke44 trận65,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.001 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,6% · 592 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,8% · 926 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 352 trận
- Ryze40 trận57,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,6% · 410 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 467 trận
- Akali35 trận51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,3% · 868 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.203 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 52,4% · 748 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 55,8% · 926 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 55,3% · 678 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,8% · 926 trận
- Kai'Sa137 trận46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.792 trận
- Ezreal120 trận65,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 60,6% · 1.402 trận
- Yunara117 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.927 trận
- Jhin104 trận62,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,7% · 2.756 trận
- Caitlyn92 trận59,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 57,8% · 1.169 trận
- Aphelios77 trận58,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.855 trận
- Xayah77 trận50,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.133 trận
- Jinx75 trận58,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.333 trận
- Lucian66 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.034 trận
- Miss Fortune65 trận52,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 520 trận
- Zeri62 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 921 trận
- Ashe55 trận52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 379 trận
- Tristana53 trận45,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.402 trận
- Sivir50 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 294 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 58,5% · 330 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 54,0% · 732 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,6% · 424 trận
- Nautilus239 trận58,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,1% · 2.408 trận
- Lulu115 trận57,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.822 trận
- Leona109 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.051 trận
- Braum106 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 847 trận
- Alistar90 trận57,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.211 trận
- Thresh89 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.057 trận
- Rakan63 trận54,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 889 trận
- Poppy56 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 864 trận
- Karma49 trận65,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,1% · 662 trận
- Seraphine46 trận41,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 58,3% · 362 trận
- Yuumi46 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 59,7% · 611 trận
- Blitzcrank42 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 886 trận
- Bard39 trận38,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,1% · 915 trận
- Neeko35 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,0% · 294 trận
- Milio33 trận63,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 58,5% · 347 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,8% · 850 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 57,3% · 379 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 55,7% · 377 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%23.825 lượt chọn trên 682.027cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%967 lượt chọn trên 24.310cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

